
milan kolarevic là tiền đạo 22 tuổi, hiện khoác áo Vojvodina Novi Sad.
Tiểu sử milan kolarevic
milan kolarevic là tiền đạo 22 tuổi, quốc tịch Serbia, hiện khoác áo Vojvodina Novi Sad. Ở SuperLiga Serbia trong mùa 2026-2027, cầu thủ ghi 3 bàn và 1 kiến tạo sau 11 trận, tổng cộng 762 phút, với điểm trung bình 6,96. Giá trị thị trường đạt 1,5 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029. Chuyển đến Vojvodina Novi Sad từ FK Vozdovac Beograd vào ngày 28/07/2025, cầu thủ thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
838Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
279Phút/bàn
6/23Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 12 | 11 | 838 | 3 | 0 | 1 | 23 | 6 | 72% | 54% | 2 | 0 | 6,93 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 838 phút · điểm TB 6,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/23
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 13/33
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/5/6
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 164/226 (72%)
- Chuyền quyết định
- 23
- Tạt bóng chính xác
- 16/49 (32%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/36 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 53/97 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 44 / 38
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 147
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki 1923 Kragujevac | T 2-0 | 76 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 13/20 | 1 | 7/10 | — | 6,65 |
| 11/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki Nis | T 4-1 | 62 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/15 | 1 | 3/5 | — | 8,10 |
| 19/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK IMT Belgrad | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9/20 | 1 | 10/16 | — | 6,10 |
| 13/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Partizan Belgrade | T 3-2 | 55 | 2 | 0 | 2 | 2 | 1 | 12/15 | 1 | 2/6 | V | 8,07 |
| 07/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Zemun | T 2-1 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/12 | 1 | 4/5 | — | 6,65 |
| 30/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Čukarički | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 24/27 | 1 | 2/7 | V | 6,61 |
| 24/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Zeleznicar Pancevo | T 1-0 | 56 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 7/15 | 2 | 5/9 | — | 7,20 |
| 18/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Novi Pazar | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 5 | 17/22 | 0 | 4/11 | — | 6,54 |
| 10/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnik Surdulica | T 2-1 | 62 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 14/19 | 0 | 4/6 | — | 6,60 |
| 04/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Macva Sabac | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 20/26 | 4 | 6/11 | — | 6,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/06/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 09/01/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 03/07/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 15/09/2025 | 21 | 50 nghìn € |
| 10/12/2025 | 21 | 450 nghìn € |
| 25/03/2026 | 21 | 800 nghìn € |
| 04/06/2026 | 22 | 1,0 triệu € |
| 17/09/2026 | 22 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2025 | FK Vozdovac Beograd | Vojvodina Novi Sad | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2024 | FK Sindelic Nis | FK Vozdovac Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FK Sindjelic Belgrad U17 | FK Sindelic Nis | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật53
- Tư duy60
- Sức mạnh42
- Thể lực35