
Sankara William Karamoko
22Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Sankara William Karamoko là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Wolfsberger AC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
0Đá chính
222Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
222Phút/bàn
1/7Sút trúng/sút
53%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 7 | 0 | 178 | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 53% | 50% | 0 | 0 | 6,38 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 44 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 178 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/41 (53%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/30 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 10
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga Áo | vs WSG Tirol | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 8/15 | 3 | 5/10 | — | 6,57 |
| 11/10/2026 | Bundesliga Áo | @ Rheindorf Altach | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 2/5 | — | 6,09 |
| 20/09/2026 | Bundesliga Áo | @ SV Ried | B 1-4 | 19 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 6,13 |
| 29/08/2026 | Bundesliga Áo | @ Grazer AK | H 0-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/4 | 0 | 2/3 | — | 6,10 |
| 15/08/2026 | Bundesliga Áo | @ SC Austria Lustenau | B 1-2 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 3/6 | — | 6,51 |
| 09/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Red Bull Salzburg | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/5 | 1 | 3/4 | — | 6,85 |
| 02/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Austria Vienna | T 3-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,44 |
| 25/07/2026 | Austrian Cup | @ FC Lauterach | T 5-1 | 44 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki 1923 Kragujevac | H 0-0 | 43 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/9 | 1 | 4/15 | — | 6,12 |
| 04/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Javor Ivanjica | H 0-0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 1 | 2/6 | V | 6,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 20/05/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 16/12/2024 | 21 | 350 nghìn € |
| 05/06/2025 | 21 | 250 nghìn € |
| 15/09/2025 | 21 | 350 nghìn € |
| 10/12/2025 | 22 | 600 nghìn € |
| 04/06/2026 | 22 | 1,0 triệu € |
| 27/09/2026 | 22 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | FK IMT Belgrad | Wolfsberger AC | Cho mượn | — |
| 20/07/2025 | Wolfsberger AC | FK IMT Belgrad | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | ASEC MIMOSAS | Wolfsberger AC | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật42
- Tư duy48
- Sức mạnh37
- Thể lực54