
Ognjen Čančarević là thủ môn 37 tuổi quốc tịch ARM, hiện khoác áo FK IMT Belgrad.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
15Trận ra sân
15Đá chính
1.350Phút
32Cứu thua
61%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.080 | 26 | 2 | 7 | 58% | 100% | 0 | 0 | 6,44 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 3 | 1 | 3 | 76% | 100% | 0 | 0 | 6,72 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 3 | 1 | 1 | 63% | 100% | 0 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút · điểm TB 6,44
Thủ môn
- Cứu thua
- 26
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 6/6
- Bắt bóng bổng tốt
- 5
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 253/429 (58%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 88/260 (33%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/6 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 177
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,72
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/68 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 13/29 (44%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,44
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/58 (63%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/27 (22%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ Novi Pazar | T 2-1 | 90 | 4 | 0 | 1 | 18/24 | 0 | 1/1 | — | 7,68 |
| 10/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnik Surdulica | T 1-0 | 90 | 3 | 0 | 1 | 19/39 | 0 | — | — | 6,74 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Montenegro | B 2-3 | 90 | 2 | 1 | 1 | 33/40 | 0 | 2/2 | — | 6,63 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Latvia | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 19/28 | 0 | — | — | 6,81 |
| 19/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Vojvodina Novi Sad | H 1-1 | 90 | 2 | 1 | 0 | 27/42 | 0 | — | — | 6,14 |
| 14/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Crvena Zvezda | B 0-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 16/34 | 1 | 2/2 | — | 6,20 |
| 08/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ OFK Beograd | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 22/35 | 0 | — | — | 6,17 |
| 31/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Mladost Lucani | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 15/27 | 0 | — | — | 6,29 |
| 23/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki 1923 Kragujevac | B 1-2 | 90 | 3 | 1 | 0 | 15/33 | 0 | 1/1 | — | 5,66 |
| 17/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki Nis | H 0-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 24/41 | 0 | 1/1 | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2011 | 21 | 200 nghìn € |
| 28/09/2011 | 22 | 300 nghìn € |
| 01/05/2012 | 22 | 550 nghìn € |
| 05/10/2012 | 23 | 600 nghìn € |
| 17/04/2013 | 23 | 500 nghìn € |
| 26/12/2013 | 24 | 400 nghìn € |
| 14/06/2015 | 25 | 300 nghìn € |
| 22/11/2015 | 26 | 250 nghìn € |
| 28/05/2016 | 26 | 200 nghìn € |
| 17/12/2016 | 27 | 250 nghìn € |
| 03/05/2017 | 27 | 350 nghìn € |
| 09/01/2018 | 28 | 350 nghìn € |
| 18/03/2018 | 28 | 300 nghìn € |
| 13/06/2018 | 28 | 300 nghìn € |
| 11/12/2018 | 29 | 300 nghìn € |
| 06/06/2019 | 29 | 300 nghìn € |
| 08/12/2019 | 30 | 300 nghìn € |
| 30/08/2020 | 30 | 250 nghìn € |
| 16/12/2020 | 31 | 250 nghìn € |
| 29/05/2021 | 31 | 250 nghìn € |
| 05/10/2021 | 32 | 200 nghìn € |
| 16/12/2021 | 32 | 200 nghìn € |
| 13/06/2022 | 32 | 200 nghìn € |
| 29/12/2022 | 33 | 200 nghìn € |
| 22/06/2023 | 33 | 200 nghìn € |
| 13/12/2023 | 34 | 200 nghìn € |
| 06/06/2024 | 34 | 200 nghìn € |
| 04/12/2024 | 35 | 175 nghìn € |
| 11/06/2025 | 35 | 150 nghìn € |
| 08/12/2025 | 36 | 125 nghìn € |
| 25/03/2026 | 36 | 100 nghìn € |
| 04/06/2026 | 36 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2012; hiện tại 75 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực42
- Chỉ số 152
- Chỉ số 251
- Chỉ số 458
- Chỉ số 355