Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ognjen Čančarević

FK IMT BelgradThủ mônARM
37Tuổi
188Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Ognjen Čančarević là thủ môn 37 tuổi quốc tịch ARM, hiện khoác áo FK IMT Belgrad.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

15Trận ra sân
15Đá chính
1.350Phút
32Cứu thua
61%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—12121.080262758%100%006,44
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—2218031376%100%006,72
Vòng loại World Cup châu Âu2026—119031163%100%006,44

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút · điểm TB 6,44

Thủ môn

Cứu thua
26
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
6/6
Bắt bóng bổng tốt
5

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
253/429 (58%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
88/260 (33%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/6 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
177
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,72

Thủ môn

Cứu thua
3
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
52/68 (76%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
13/29 (44%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,44

Thủ môn

Cứu thua
3
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/58 (63%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/27 (22%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ognjen Čančarević · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026SuperLiga Serbia@ Novi PazarT 2-19040118/2401/1—7,68
10/10/2026SuperLiga Serbiavs Radnik SurdulicaT 1-09030119/390——6,74
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs MontenegroB 2-39021133/4002/2—6,63
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs LatviaT 2-09010019/280——6,81
19/09/2026SuperLiga Serbia@ Vojvodina Novi SadH 1-19021027/420——6,14
14/09/2026SuperLiga Serbiavs Crvena ZvezdaB 0-19020016/3412/2—6,20
08/09/2026SuperLiga Serbia@ OFK BeogradH 1-19020022/350——6,17
31/08/2026SuperLiga Serbiavs Mladost LucaniT 2-09000015/270——6,29
23/08/2026SuperLiga Serbia@ Radnicki 1923 KragujevacB 1-29031015/3301/1—5,66
17/08/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki NisH 0-09030024/4101/1—6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 200 nghìn €2011: 300 nghìn €2012: 550 nghìn €2012: 600 nghìn €2013: 500 nghìn €2013: 400 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20112026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/06/201121200 nghìn €
28/09/201122300 nghìn €
01/05/201222550 nghìn €
05/10/201223600 nghìn €
17/04/201323500 nghìn €
26/12/201324400 nghìn €
14/06/201525300 nghìn €
22/11/201526250 nghìn €
28/05/201626200 nghìn €
17/12/201627250 nghìn €
03/05/201727350 nghìn €
09/01/201828350 nghìn €
18/03/201828300 nghìn €
13/06/201828300 nghìn €
11/12/201829300 nghìn €
06/06/201929300 nghìn €
08/12/201930300 nghìn €
30/08/202030250 nghìn €
16/12/202031250 nghìn €
29/05/202131250 nghìn €
05/10/202132200 nghìn €
16/12/202132200 nghìn €
13/06/202232200 nghìn €
29/12/202233200 nghìn €
22/06/202333200 nghìn €
13/12/202334200 nghìn €
06/06/202434200 nghìn €
04/12/202435175 nghìn €
11/06/202535150 nghìn €
08/12/202536125 nghìn €
25/03/202636100 nghìn €
04/06/20263675 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2012; hiện tại 75 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực42
  • Chỉ số 152
  • Chỉ số 251
  • Chỉ số 458
  • Chỉ số 355
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com