Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sinisa Tanjga

Vojvodina Novi SadHậu vệSRB
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Sinisa Tanjga là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Vojvodina Novi Sad.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
74Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,15Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—11740000066%37%007,15

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 7,15

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/15 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/8 (37%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sinisa Tanjga · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/07/2026Cúp C3 châu Âuvs AFC AjaxB 1-4450000013/2000/5V4,63
20/07/2026SuperLiga Serbiavs OFK BeogradT 4-0740000010/1513/8—7,15
17/07/2026Cúp C2 châu Âu@ Ferencvarosi TCB 0-3dự bị00000—0———
10/07/2026Cúp C2 châu Âuvs Ferencvarosi TCB 1-2dự bị00000—0———
23/05/2026SuperLiga Serbiavs Novi PazarT 3-0450000011/1911/3—7,00
18/05/2026SuperLiga Serbia@ OFK BeogradT 2-1900021016/2013/5—6,67
08/05/2026SuperLiga Serbiavs FK ČukaričkiT 1-0900010010/1213/6—7,19
04/05/2026SuperLiga Serbia@ Radnik SurdulicaT 4-1900000017/2226/11—6,90
18/04/2026SuperLiga Serbia@ Crvena ZvezdaB 1-420000006/1000/2Đ4,66
08/04/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki NisT 3-2900000042/5203/6—6,48

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 400 nghìn €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/09/20231925 nghìn €
26/12/20231925 nghìn €
09/06/20242025 nghìn €
26/12/20242050 nghìn €
11/06/20252150 nghìn €
10/12/202521200 nghìn €
25/03/202622300 nghìn €
04/06/202622600 nghìn €
17/09/202622400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/09/2024FK Mladost Gat Novi SadVojvodina Novi SadCho mượn—
01/08/2024Vojvodina Novi SadFK Mladost Gat Novi SadChuyển nhượng—
30/06/2023FSV Mainz 05 U19Vojvodina Novi SadChuyển nhượng—
03/07/2022Vojvodina U19FSV Mainz 05 U19Chuyển nhượng—
11/02/2021Bologna U20Vojvodina U19Chuyển nhượng—
23/08/2020Vojvodina U17Bologna U20Chuyển nhượng—
30/06/2019Vojvodina U15Vojvodina U17Chuyển nhượng—
30/06/2018FK Vojvodina Novi Sad YouthVojvodina U15Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com