Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dragan Kokanović

Vojvodina Novi SadTiền vệSRB
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Dragan Kokanović là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Vojvodina Novi Sad.

Tiểu sử Dragan Kokanović

Dragan Kokanović là tiền vệ của Vojvodina Novi Sad, quốc tịch Serbia, 24 tuổi và thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận ra sân, tổng cộng 533 phút với 2 bàn thắng và 1 kiến tạo, điểm trung bình 6,79. Tại SuperLiga Serbia, số liệu là 9 trận, 2 bàn và 1 kiến tạo; ở Cúp C3 châu Âu có 1 trận ra sân. Giá trị thị trường hiện là 2,0 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
601Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
300Phút/bàn
6/16Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,95Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—10860120116677%41%106,95

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 601 phút · điểm TB 6,95

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
6/16
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
5/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
131/170 (77%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
11/24 (45%)
Chuyền dài chính xác
7/12 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
10
Phá bóng
12
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/89 (41%)
Không chiến thắng / thua
10 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 39
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
87
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dragan Kokanović · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki 1923 KragujevacT 2-0870010413/1938/12—7,20
11/10/2026SuperLiga Serbia@ Radnicki NisT 4-173001006/912/5V6,45
19/09/2026SuperLiga Serbiavs FK IMT BelgradH 1-1900010220/32211/16—6,18
13/09/2026SuperLiga Serbia@ Partizan BelgradeT 3-2560100122/2202/9—7,01
07/09/2026SuperLiga Serbiavs ZemunT 2-1741063427/3604/9—8,20
30/08/2026SuperLiga Serbia@ FK ČukaričkiT 5-0671042119/2113/8—8,20
24/08/2026SuperLiga Serbiavs FK Zeleznicar PancevoT 1-0650021111/1412/8—6,58
18/08/2026SuperLiga Serbia@ Novi PazarB 0-2dự bị00000—0———
10/08/2026SuperLiga Serbiavs Radnik SurdulicaT 2-128000013/502/7—6,40
04/08/2026SuperLiga Serbiavs Macva SabacT 2-03000001/111/2—6,83

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 900 nghìn €2026: 2,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/06/20211950 nghìn €
18/06/20222050 nghìn €
26/12/20232175 nghìn €
09/06/202422100 nghìn €
26/12/202422300 nghìn €
24/03/202522700 nghìn €
11/06/2025231,0 triệu €
15/09/202523700 nghìn €
10/12/202523600 nghìn €
04/06/202624900 nghìn €
17/09/2026242,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy53
  • Sức mạnh46
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com