- Phạt góc9 – 5
- Thẻ vàng3 – 2
Sân Cluj Arena, Cluj Napoca · sân trung lập · Trọng tài: Henrik Nalbandyan · Ít mây 18°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.60 / 1.47
FC Universitatea Cluj và Brann hòa nhau 2-2.
FC Universitatea Cluj vs Brann 2-2 — Cúp C3 châu Âu 24/07/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (20)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
40'
0 - 1 ⚽ Niklas Castro - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🟨 Marius Stefanescu 46'
-
53'
0 - 2 ⚽ Felix Horn Myhrekiến tạo: Ulrik Mathisen - 🔁 Pedro Pinhothay Mouhamadou Drammeh 61'
- 🔁 Jovo Lukićthay Alibek Aliev 61'
- 🔁 Issouf Macalouthay Jug Stanojev 61'
- 🔁 adams fridaythay Dan Nistor 61'
- 66' 🔁 Eggert Aron Gudmundssonthay Niklas Castro
- 67' 🔁 Jonas Tviberg Torsvikthay Denzel De Roeve
- 67' 🔁 Saevar Atli Magnussonthay Ulrik Mathisen
- 🟨 adams friday 75'
- 80' 🔁 Bård Finnethay Noah Jean Holm
- 80' 🔁 Markus Haalandthay Kristall Mani Ingason
-
⚽ Jovo Lukićkiến tạo: Marius Stefanescu
85'
1 - 2 - 86' 🟨 Fredrik Knudsen
-
⚽ Pedro Pinhokiến tạo: Iulian Cristea
87'
2 - 2 - 87' 🟨 Joachim Soltvedt
- 🟨 Alexandru Chipciu 87'
- 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 32%Kiểm soát bóng68%
- 4Sút trúng đích3
- 4Sút không trúng đích3
- 8Sút trong vòng cấm6
- 0Sút bị chặn0
- 9Phạt góc5
- 41Tấn công nguy hiểm72
- 70Tấn công114
- 0Bị phạm lỗi0
- 3Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 14.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 4.5 bàn. Brann kiểm soát bóng 68%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: FC Universitatea Cluj ép sân · cột hướng xuống: Brann ép sân. FC Universitatea Cluj kiểm soát thế trận 34% thời gian, Brann 61%.
FC Universitatea ClujBrann| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-1-4-1
FC Universitatea Cluj · HLV Cristiano Bergodi
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 46 | Neofytos Michael | Thủ môn | 6.4 |
| 6 | Iulian Cristea | Hậu vệ | 6.3 |
| 8 | Dorin Codrea | Hậu vệ | 6.1 |
| 24 | Dino Mikanović | Hậu vệ | 6.1 |
| 27 | Alexandru Chipciu © | Hậu vệ | 6.05 |
| 7 | Mouhamadou Drammeh | Tiền vệ | 5.6 |
| 10 | Dan Nistor | Tiền vệ | 6.0 |
| 14 | Marius Stefanescu | Tiền vệ | 6.2 |
| 33 | Jug Stanojev | Tiền vệ | 5.9 |
| 94 | Ovidiu Bic | Tiền vệ | 5.7 |
| 25 | Alibek Aliev | Tiền đạo | 6.5 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 9 | Atanas Ioan Trică-Balaci | Tiền đạo |
| 2 | Alin Chintes | Hậu vệ |
| 20 | Ibuchi Chukwu | Tiền đạo |
| 12 | adams friday | Tiền vệ |
| 17 | Jovo Lukić | Tiền đạo |
| 19 | Issouf Macalou | Tiền đạo |
| 21 | denis moldovan | Thủ môn |
| 18 | Pedro Pinho | Tiền vệ |
| 22 | Florent Poulolo | Hậu vệ |
| 98 | Valentin Simion | Tiền vệ |
| 59 | Ionel Alin Techereș | Hậu vệ |
| 99 | Tudor Gabriel Coşa | Thủ môn |
Brann · HLV Eirik Horneland
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Matias Dyngeland | Thủ môn | 6.0 |
| 3 | Fredrik Knudsen © | Hậu vệ | 6.05 |
| 17 | Joachim Soltvedt | Hậu vệ | 5.85 |
| 21 | Denzel De Roeve | Hậu vệ | 0.0 |
| 23 | Thore Pedersen | Hậu vệ | 6.4 |
| 8 | Felix Horn Myhre | Tiền vệ | 7.3 |
| 9 | Niklas Castro | Tiền vệ | 7.3 |
| 10 | Kristall Mani Ingason | Tiền vệ | 0.0 |
| 14 | Ulrik Mathisen | Tiền vệ | 6.6 |
| 25 | Niklas Wassberg | Tiền vệ | 6.2 |
| 29 | Noah Jean Holm | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 6 | Mbacke Diop | Hậu vệ |
| 15 | Jonas Tviberg Torsvik | Hậu vệ |
| 22 | Saevar Atli Magnusson | Tiền đạo |
| 24 | Mathias Engevik Klausen | Thủ môn |
| 32 | Markus Haaland | Tiền vệ |
| 19 | Eggert Aron Gudmundsson | Tiền vệ |
| 11 | Bård Finne | Tiền đạo |
| 20 | Vetle Winger Dragsnes | Hậu vệ |
| 43 | Brage Haugen | Tiền vệ |
| 36 | Håkon Melås Hellesøy | Thủ môn |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Brann | Sakarias Opsahl | Chấn thương | Foot injury |
| Brann | Nana Kwame Boakye | Chấn thương | Knee injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.60 | 1.47 | 21.00 | 1.01 | 21.00 | 4.5 | 11.00 | 1.05 | 14.5 | 2.50 | 1.50 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | -0.5 | 1.98 | 1.83 | 21:19 23/07 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
FC Universitatea Cluj
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | ROM Super Liga | FC Universitatea Cluj – Farul Constanta | 2–1 | T |
| 17/07/2026 | UEFA Europa League | FC Universitatea Cluj – Dynamo Kyiv | 0–0 | H |
| 13/07/2026 | ROM Super Cup | CS Universitatea Craiova – FC Universitatea Cluj | 1–1 | H |
| 10/07/2026 | UEFA Europa League | Dynamo Kyiv – FC Universitatea Cluj | 0–0 | H |
| 03/07/2026 | INT CF | FC Universitatea Cluj – Nyiregyhaza | 0–3 | B |
Brann
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 18/07/2026 | NOR Eliteserien | Molde – Brann | 1–2 | T |
| 12/07/2026 | NOR Eliteserien | Brann – Start Kristiansand | 2–1 | T |
| 03/07/2026 | INT CF | Brann – Kristiansund BK | 1–2 | B |
| 26/06/2026 | INT CF | Aarhus Fremad – Brann | 1–2 | T |
| 30/05/2026 | NOR Eliteserien | Brann – Sarpsborg 08 | 1–2 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- FC Universitatea Cluj vs Brann đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận FC Universitatea Cluj vs Brann thuộc Cúp C3 châu Âu đã diễn ra lúc 00:00 ngày 24/07/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Cluj Arena (Cluj Napoca).
- Kết quả FC Universitatea Cluj vs Brann là bao nhiêu?
- FC Universitatea Cluj và Brann hòa 2-2; hiệp một 0-1.
- Phong độ FC Universitatea Cluj và Brann trước trận?
- FC Universitatea Cluj: 1 thắng, 3 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WDDDLL); Brann: 3 thắng, 0 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (WWLWLL).
- Đội hình xuất phát FC Universitatea Cluj vs Brann?
- FC Universitatea Cluj ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Brann dùng sơ đồ 4-1-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 01:31 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

