
denis moldovan
21Tuổi
191Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
denis moldovan là thủ môn 21 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo FC Universitatea Cluj.
Tiểu sử denis moldovan
Thủ môn denis moldovan, 21 tuổi, mang quốc tịch Romania, hiện thi đấu cho FC Universitatea Cluj. Ngày 06/08/2024, cầu thủ chuyển nhượng từ CSM Olimpia Satu Mare đến FC Universitatea Cluj. Sau đó, vào 07/09/2025, cầu thủ chuyển đến CS Dinamo Bucuresti từ FC Universitatea Cluj. Ngày 29/06/2026, cầu thủ được cho FC Universitatea Cluj mượn từ CS Dinamo Bucuresti. Giá trị thị trường đạt 75 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2027, chiều cao 191 cm, sinh ngày 27/10/2004.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | SuperLiga Romania | vs Arges | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Rapid 1923 | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Voluntari | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Otelul Galati | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | SuperLiga Romania | @ CS Universitatea Craiova | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Petrolul Ploiesti | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Dinamo 1948 | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC UT Arad | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Brann | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/09/2021 | 16 | 10 nghìn € |
| 06/06/2022 | 17 | 10 nghìn € |
| 14/03/2023 | 18 | 10 nghìn € |
| 22/06/2023 | 18 | 25 nghìn € |
| 18/12/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 09/06/2025 | 20 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | CS Dinamo Bucuresti | FC Universitatea Cluj | Cho mượn | — |
| 07/09/2025 | FC Universitatea Cluj | CS Dinamo Bucuresti | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2024 | CSM Olimpia Satu Mare | FC Universitatea Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2023 | ASU Politehnica Timișoara | CSM Olimpia Satu Mare | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2023 | Viitorul Cluj | ASU Politehnica Timișoara | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Concordia Chiajna | Viitorul Cluj | Cho mượn | — |
| 28/01/2022 | Viitorul Cluj | Concordia Chiajna | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2022 | Corvinul Hunedoara | Viitorul Cluj | Cho mượn | — |
| 23/08/2021 | Viitorul Cluj | Corvinul Hunedoara | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2019 | Universitaea Cluj U19 | Viitorul Cluj | Chuyển nhượng | — |