Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dino Mikanović

32Tuổi
174Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Dino Mikanović là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo FC Universitatea Cluj.

Tiểu sử Dino Mikanović

Dino Mikanović là hậu vệ thi đấu cho FC Universitatea Cluj, mang quốc tịch Croatia, sinh ngày 07/05/1994 và hiện 32 tuổi. Cao 174 cm, nặng 72 kg, thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Dino Mikanović ra sân 13 trận với 976 phút thi đấu và đạt điểm trung bình 5,94. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt là 2,0 triệu € vào năm 2021. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 31/07/2025, từ HNK Gorica đến FC Universitatea Cluj.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
908Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,03Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—11118990004184%68%106,58
Romanian Cup2026-2027—10900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 899 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
339/400 (84%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
4/31 (12%)
Chuyền dài chính xác
13/29 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/27
Cắt bóng
8
Phá bóng
29
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
45/66 (68%)
Không chiến thắng / thua
6 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
39 / 18
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
116
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 9 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dino Mikanović · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026SuperLiga Romaniavs ArgesH 2-290000009/1557/12—6,44
13/10/2026SuperLiga Romaniavs FC Rapid 1923B 3-4680000133/3744/6—6,29
09/10/2026SuperLiga Romania@ CFR ClujT 3-1900000145/5415/5—6,85
20/09/2026SuperLiga Romania@ FC VoluntariT 2-0750020024/2934/6—7,23
14/09/2026SuperLiga Romaniavs FC Otelul GalatiT 3-0840000037/4133/6—6,82
08/09/2026SuperLiga Romania@ CS Universitatea CraiovaB 0-4900000029/3645/6—5,40
29/08/2026SuperLiga Romaniavs Petrolul PloiestiB 2-3580000429/3201/2—6,65
23/08/2026SuperLiga Romania@ FC Dinamo 1948B 1-2900000134/4423/5V5,82
17/08/2026SuperLiga Romaniavs FC UT AradT 2-1900010131/3537/8—7,52
03/08/2026SuperLiga Romaniavs FC BotosaniT 2-1740000233/3523/5—6,77

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 600 nghìn €2014: 600 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 450 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 1,7 triệu €2020: 1,4 triệu €2020: 1,7 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 1,4 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 600 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20132026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/201319600 nghìn €
10/03/201419600 nghìn €
30/09/201420400 nghìn €
16/03/201520400 nghìn €
01/09/201521400 nghìn €
20/01/201621300 nghìn €
11/08/201622300 nghìn €
11/12/201622300 nghìn €
20/06/201723350 nghìn €
17/12/201723400 nghìn €
01/06/201824450 nghìn €
20/12/201824600 nghìn €
12/06/2019251,0 triệu €
07/09/2019251,2 triệu €
27/12/2019251,7 triệu €
07/04/2020251,4 triệu €
14/09/2020261,7 triệu €
10/12/2020262,0 triệu €
10/06/2021272,0 triệu €
29/11/2021271,4 triệu €
05/06/2022281,8 triệu €
07/11/2022281,2 triệu €
05/06/2023291,0 triệu €
17/12/202329600 nghìn €
03/06/202430300 nghìn €
22/12/202430250 nghìn €
08/06/202531250 nghìn €
18/12/202531300 nghìn €
07/06/202632300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/07/2025HNK GoricaFC Universitatea ClujChuyển nhượng—
29/07/2024Hajduk SplitHNK GoricaChuyển nhượng—
27/01/2022FC Kairat AlmatyHajduk SplitHết hạn mượn 0.075M €75 nghìn €
18/02/2019Aarhus AGFFC Kairat AlmatyChuyển nhượng—
14/07/2015Hajduk SplitAarhus AGFHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
09/04/2013Hajduk Split U19Hajduk SplitChuyển nhượng—
08/07/2012NK Osijek U19Hajduk Split U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy43
  • Sức mạnh68
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com