
Markus Haaland là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Hacken.
Tiểu sử Markus Haaland
Markus Haaland là tiền vệ người Norway, hiện khoác áo câu lạc bộ Hacken và 21 tuổi. Mùa 2026, cầu thủ có 5 trận ra sân với tổng 73 phút thi đấu và điểm trung bình 6,46 tại Allsvenskan Thụy Điển. Giá trị thị trường hiện là 900 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/11/2026. Cầu thủ sinh ngày 08/03/2005, cao 178 cm, nặng 74 kg và thuận chân phải. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 13/08/2026, từ Brann đến Hacken.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
1Đá chính
163Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 5 | 0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 73% | 42% | 0 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/30 (73%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/21 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 11
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Malmo FF | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Orgryte | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Kalmar | T 5-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/5 | — | 6,39 |
| 12/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Mjallby AIF | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ GAIS | H 0-0 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 3/5 | — | 6,50 |
| 29/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Vasteras SK FK | B 1-3 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/10 | 0 | 1/5 | — | 5,71 |
| 22/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IK Sirius FK | T 3-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/4 | 0 | 1/2 | — | 6,85 |
| 18/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Halmstads | T 1-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 3/4 | — | 6,83 |
| 12/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Apollon Limassol FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Apollon Limassol FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/07/2021 | 16 | 50 nghìn € |
| 02/01/2022 | 16 | 50 nghìn € |
| 08/12/2022 | 17 | 75 nghìn € |
| 14/12/2023 | 18 | 75 nghìn € |
| 11/12/2024 | 19 | 75 nghìn € |
| 17/06/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 07/09/2025 | 20 | 700 nghìn € |
| 14/12/2025 | 20 | 800 nghìn € |
| 27/05/2026 | 21 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | Brann | Hacken | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2024 | Brann 2 | Brann | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | SK Brann Youth | Brann 2 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật47
- Tư duy58
- Sức mạnh31
- Thể lực29