
Felix Horn Myhre
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
4,5 triệu €Giá trị
Felix Horn Myhre là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo West Bromwich Albion.
Tiểu sử Felix Horn Myhre
Felix Horn Myhre là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ West Bromwich Albion, mang quốc tịch Norway, sinh ngày 04/03/1999 và hiện 27 tuổi. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ghi 2 bàn và 1 kiến tạo trong 10 trận, với 562 phút thi đấu và điểm trung bình 6,47. Giá trị thị trường hiện là 4,5 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029. Chuyển nhượng gần nhất ghi nhận ngày 04/08/2026 từ Brann đến West Bromwich Albion, phí 3,0 triệu €, theo hình thức 'Hết hạn mượn'.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
6Đá chính
562Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
281Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 497 | 1 | 0 | 1 | 4 | 1 | 85% | 47% | 0 | 0 | 6,37 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 65 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 86% | 64% | 0 | 0 | 6,87 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 497 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 132/154 (85%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/48 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 20
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 65 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/22 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/14 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Blackburn Rovers | T 3-2 | 3 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 7,10 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Wrexham | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Birmingham City | B 0-1 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/27 | 1 | 3/8 | — | 6,26 |
| 20/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Wolverhampton Wanderers | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Queens Park Rangers | H 1-1 | 74 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 22/26 | 1 | 5/5 | — | 6,90 |
| 10/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Derby County | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Watford | T 1-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 2 | 4/6 | — | 6,14 |
| 03/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Charlton Athletic | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 21/26 | 2 | 4/7 | — | 6,45 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Middlesbrough | B 1-3 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/14 | 0 | 2/9 | — | 5,57 |
| 27/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Newcastle United | B 2-3 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/7 | 1 | 2/3 | — | 6,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/12/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 29/12/2018 | 19 | 200 nghìn € |
| 28/12/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 30/12/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 02/01/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 08/12/2022 | 23 | 650 nghìn € |
| 28/06/2023 | 24 | 1,3 triệu € |
| 06/09/2023 | 24 | 1,8 triệu € |
| 14/12/2023 | 24 | 2,3 triệu € |
| 11/06/2024 | 25 | 2,3 triệu € |
| 16/09/2024 | 25 | 3,5 triệu € |
| 11/12/2024 | 25 | 4,0 triệu € |
| 17/06/2025 | 26 | 4,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 26 | 3,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 27 | 3,5 triệu € |
| 27/09/2026 | 27 | 4,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2026 | Brann | West Bromwich Albion | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 31/07/2021 | Vålerenga Fotball Elite | Brann | Chuyển nhượng | — |
| 06/05/2019 | FK Bodo/Glimt | Vålerenga Fotball Elite | Cho mượn | — |
| 08/04/2019 | Vålerenga Fotball Elite | FK Bodo/Glimt | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2017 | Ullern IF | Vålerenga Fotball Elite | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Ullern IF Youth | Ullern IF | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật55
- Tư duy54
- Sức mạnh49
- Thể lực48