- Phạt góc5 – 6
- Thẻ vàng0 – 1
Sân TQL Stadium, Cincinnati · Ít mây 25°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.02 / 1.77 · đã đóng kèo
FC Cincinnati thắng Burnley 3-1 trên sân nhà TQL Stadium.
FC Cincinnati vs Burnley 3-1 — Giao hữu CLB 11/07/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (28)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Kevin Denkey
15'
1 - 0 -
30'
1 - 1 ⚽ Josh Laurent - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Evan Lourothay Roman Celentano 46'
- 46' 🔁 Oliver Pimlottthay Connor Roberts
- 46' 🔁 Joe Worrallthay Luca Koleosho
- 46' 🔁 murray campbellthay Josh Laurent
- 46' 🔁 ellis clarkthay Kyle Walker
- 46' 🔁 vernon masarathay Andréas Hountondji
- 46' 🔁 brandon pouanithay Mike Trésor
- 46' 🔁 George Brierleythay Florentino Luís
- 46' 🔁 Oliver Sonnethay Bashir Humphreys
- 46' 🔁 Oluwaseun Adewumithay Jaydon Banel
- 46' 🔁 Mcmahon kian brownthay Lucas Pires Silva
- 🔁 Tah Anungathay Pavel Bucha 60'
- 🔁 Tom Barlowthay Andrei Chirilă 60'
- 🔁 Kristian Fletcherthay Kevin Denkey 60'
- 🔁 Teenage Hadebethay Ender Jesús Echenique Peña 60'
- 🔁 Ayoub·Jabbarithay Evander 60'
- 🔁 Stiven Jimenezthay Samuel Mawuena Gidi 60'
- 🔁 Ayoub Lajharthay Nick Hagglund 60'
- 🔁 Alvas Powellthay Kenji Mboma Dem 60'
- 🔁 Felix Samsonthay Obinna Nwobodo 60'
- 🔁 Kyle Smiththay Gerardo Valenzuela 60'
-
⚽ Ayoub·Jabbari
74'
2 - 1 - 88' 🔁 Michael Mellonthay brandon pouani
-
⚽ Kristian Fletcher
94+4'
3 - 1 - 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 56%Kiểm soát bóng44%
- 7Sút trúng đích3
- 6Sút không trúng đích9
- 13Sút trong vòng cấm12
- 0Sút bị chặn0
- 5Phạt góc6
- 37Tấn công nguy hiểm40
- 62Tấn công58
- 0Bị phạm lỗi0
- 0Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-1, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. FC Cincinnati kiểm soát bóng 56%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: FC Cincinnati ép sân · cột hướng xuống: Burnley ép sân. FC Cincinnati kiểm soát thế trận 50% thời gian, Burnley 36%.
FC CincinnatiBurnley| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · vs
FC Cincinnati · HLV Pat Noonan
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 18 | Roman Celentano | Thủ môn | 0.0 |
| 4 | Nick Hagglund | Hậu vệ | 0.0 |
| 88 | Andrei Chirilă | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Obinna Nwobodo | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Evander © | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Samuel Mawuena Gidi | Tiền vệ | 0.0 |
| 20 | Pavel Bucha | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Kevin Denkey | Tiền đạo | 0.0 |
| 17 | Kenji Mboma Dem | Tiền đạo | 0.0 |
| 22 | Gerardo Valenzuela | Tiền đạo | 0.0 |
| 66 | Ender Jesús Echenique Peña | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 0 | Kyle Smith | Tiền đạo |
| 0 | Felix Samson | Hậu vệ |
| 0 | Alvas Powell | Hậu vệ |
| 0 | Evan Louro | Thủ môn |
| 0 | Ayoub Lajhar | Hậu vệ |
| 0 | Stiven Jimenez | Hậu vệ |
| 0 | Ayoub·Jabbari | Tiền đạo |
| 0 | Teenage Hadebe | Hậu vệ |
| 0 | Kristian Fletcher | Tiền đạo |
| 0 | Tom Barlow | Tiền đạo |
| 0 | Tah Anunga | Tiền vệ |
Burnley · HLV Mike Jackson
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Max Weiß | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Kyle Walker | Hậu vệ | 0.0 |
| 12 | Bashir Humphreys | Hậu vệ | 0.0 |
| 14 | Connor Roberts | Hậu vệ | 0.0 |
| 23 | Lucas Pires Silva | Hậu vệ | 0.0 |
| 16 | Florentino Luís | Tiền vệ | 0.0 |
| 29 | Josh Laurent | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Jaydon Banel | Tiền đạo | 0.0 |
| 17 | Luca Koleosho | Tiền đạo | 0.0 |
| 18 | Andréas Hountondji | Tiền đạo | 0.0 |
| 31 | Mike Trésor | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (14)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 0 | Oluwaseun Adewumi | Tiền vệ |
| 0 | George Brierley | Tiền vệ |
| 0 | Joe Worrall | Hậu vệ |
| 0 | Oliver Sonne | Hậu vệ |
| 0 | brandon pouani | Tiền đạo |
| 0 | Oliver Pimlott | Tiền vệ |
| 0 | Mcmahon kian brown | Tiền vệ |
| 0 | vernon masara | Tiền vệ |
| 0 | Marcus Edwards | Tiền đạo |
| 0 | murray campbell | Hậu vệ |
| 0 | ellis clark | Tiền vệ |
| 0 | Oisin cooney | Thủ môn |
| 0 | Michael Mellon | Tiền đạo |
| 0 | Troy Savage | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| FC Cincinnati | Alvas Powell | Chấn thương | Leg Injury |
| FC Cincinnati | Teenage Hadebe | Chấn thương | Leg Injury |
| Burnley | Josh Cullen | Chấn thương | Knee injury |
| Burnley | Jordan Beyer | Chấn thương | Hamstring Injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.02 | 1.77 | 1.00 | 51 | 151.00 | 3.5 | 7.40 | 1.09 | — | — | — |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
FC Cincinnati
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 24/05/2026 | USA MLS | FC Cincinnati – Orlando City | 6–2 | T |
| 17/05/2026 | USA MLS | San Diego FC – FC Cincinnati | 3–3 | H |
| 14/05/2026 | USA MLS | FC Cincinnati – Inter Miami CF | 3–5 | B |
| 10/05/2026 | USA MLS | Charlotte FC – FC Cincinnati | 2–2 | H |
| 03/05/2026 | USA MLS | Chicago Fire – FC Cincinnati | 2–3 | T |
Burnley
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 24/05/2026 | ENG Premier League | Burnley – Wolverhampton Wanderers | 1–1 | H |
| 19/05/2026 | ENG Premier League | Arsenal – Burnley | 1–0 | B |
| 10/05/2026 | ENG Premier League | Burnley – Aston Villa | 2–2 | H |
| 02/05/2026 | ENG Premier League | Leeds United – Burnley | 3–1 | B |
| 23/04/2026 | ENG Premier League | Burnley – Manchester City | 0–1 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- FC Cincinnati vs Burnley đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận FC Cincinnati vs Burnley thuộc Giao hữu CLB đã diễn ra lúc 06:30 ngày 11/07/2026 theo giờ Việt Nam trên sân TQL Stadium (Cincinnati).
- Kết quả FC Cincinnati vs Burnley là bao nhiêu?
- FC Cincinnati thắng Burnley 3-1; hiệp một 1-1.
- Phong độ FC Cincinnati và Burnley trước trận?
- FC Cincinnati: 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WDLDWW); Burnley: 0 thắng, 2 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (DLDLLL).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:36 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

