
Ayoub Lajhar là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch LBA, hiện khoác áo FC Cincinnati.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
0Đá chính
40Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 1 | 0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 0% | 0 | 0 | 7,33 |
| MLS | 2026 | — | 4 | 0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 66% | 1 | 0 | 6,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 21 phút · điểm TB 7,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/4 (100%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
MLS · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 19 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/12 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/09/2026 | MLS Next Pro | vs Crown Legacy FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/27 | 5 | 6/14 | — | 5,73 |
| 14/09/2026 | MLS Next Pro | @ New York Red Bulls B | H 1-1 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/11 | 1 | 3/6 | — | 6,70 |
| 30/08/2026 | MLS Next Pro | vs Philadelphia Union II | B 2-3 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/57 | 2 | 8/13 | V | 6,18 |
| 23/08/2026 | MLS Next Pro | @ Carolina Core | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 15/19 | 1 | 2/4 | — | 7,39 |
| 20/08/2026 | MLS Next Pro | @ New York City Team B | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/50 | 1 | 3/6 | — | 5,63 |
| 17/08/2026 | MLS Next Pro | vs Connecticut United FC | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/31 | 1 | 3/4 | — | 6,23 |
| 08/08/2026 | MLS Next Pro | @ Philadelphia Union II | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/47 | 2 | 4/8 | — | 6,60 |
| 03/08/2026 | MLS Next Pro | @ Chicago flame B | B 2-7 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/48 | 1 | 5/8 | — | 6,16 |
| 27/07/2026 | MLS Next Pro | vs New England Revolution B | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 21/24 | 2 | 3/6 | — | 6,68 |
| 13/07/2026 | MLS Next Pro | vs Orlando City B | B 1-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/31 | 3 | 4/4 | — | 6,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/04/2026 | 21 | 100 nghìn € |
| 01/06/2026 | 21 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/05/2026 | Cincinnati II | FC Cincinnati | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2026 | FC Cincinnati | Cincinnati II | Chuyển nhượng | — |
| 17/12/2025 | UConn Huskies (University of Connecticut) | FC Cincinnati | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật47
- Tư duy57
- Sức mạnh53
- Thể lực35