
Marcus Edwards là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch CYP, hiện khoác áo Burnley.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
8Đá chính
739Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
246Phút/bàn
10/25Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 330 | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 75% | 40% | 1 | 0 | 6,66 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 318 | 2 | 0 | 0 | 16 | 6 | 84% | 54% | 1 | 0 | 7,13 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 91 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 87% | 50% | 0 | 0 | 7,09 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 330 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 80/106 (75%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 4/15 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/40 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 22
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 318 phút · điểm TB 7,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/16
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 10/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 91/108 (84%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 6/22 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/35 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 16
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 91 phút · điểm TB 7,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/33 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/12 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Wolverhampton Wanderers | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 3 | 4/7 | — | 6,68 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Charlton Athletic | H 2-2 | 19 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/12 | 0 | 4/5 | — | 6,98 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Watford | T 4-0 | 28 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 11/16 | 1 | 2/3 | — | 7,58 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Latvia | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 4 | 33/42 | 0 | 5/10 | V | 8,20 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Armenia | T 2-0 | 68 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 16/17 | 0 | 5/11 | — | 6,05 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Latvia | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 7 | 2 | 3 | 31/34 | 1 | 6/9 | — | 7,11 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Montenegro | B 1-2 | 70 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/15 | 0 | 3/5 | — | 7,15 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Derby County | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 0 | 1/6 | — | 6,12 |
| 03/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Middlesbrough | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Norwich City | B 1-4 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/3 | — | 6,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/02/2018 | 19 | 500 nghìn € |
| 03/10/2018 | 19 | 900 nghìn € |
| 27/12/2018 | 20 | 900 nghìn € |
| 12/03/2019 | 20 | 1,2 triệu € |
| 11/06/2019 | 20 | 1,2 triệu € |
| 29/12/2019 | 21 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 3,2 triệu € |
| 16/08/2020 | 21 | 13,0 triệu € |
| 27/01/2021 | 22 | 13,0 triệu € |
| 20/05/2021 | 22 | 10,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 23 | 13,0 triệu € |
| 30/05/2022 | 23 | 15,0 triệu € |
| 15/09/2022 | 23 | 20,0 triệu € |
| 31/10/2022 | 23 | 25,0 triệu € |
| 15/06/2023 | 24 | 30,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 25 | 28,0 triệu € |
| 07/03/2024 | 25 | 25,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 25 | 20,0 triệu € |
| 07/10/2024 | 25 | 18,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 26 | 15,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 26 | 12,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 26 | 10,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 27 | 8,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 27 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Sporting CP | Burnley | Hết hạn mượn 10M € | 10,0 triệu € |
| 29/06/2025 | Burnley | Sporting CP | Cho mượn | — |
| 02/02/2025 | Sporting CP | Burnley | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | Vitoria Guimaraes | Sporting CP | Hết hạn mượn 7.75M € | 7,8 triệu € |
| 01/09/2019 | Tottenham Hotspur U23 | Vitoria Guimaraes | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 29/06/2019 | Excelsior SBV | Tottenham Hotspur U23 | Cho mượn | — |
| 29/08/2018 | Tottenham Hotspur U23 | Excelsior SBV | Chuyển nhượng | — |
| 10/04/2018 | Norwich City | Tottenham Hotspur U23 | Cho mượn | — |
| 14/01/2018 | Tottenham Hotspur U23 | Norwich City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Tottenham Hotspur U18 | Tottenham Hotspur U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Tottenham Hotspur (Youth) | Tottenham Hotspur U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật61
- Tư duy55
- Sức mạnh18
- Thể lực27