
Jaydon Banel
22Tuổi
172Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Jaydon Banel là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Burnley.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Jaydon Banel · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 26/07/2026 | Giao hữu CLB | @ AFC Ajax | B 1-2 | 70 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/8 | 0 | 0/1 | — | 7,56 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Sheffield United | B 1-2 | 60 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 13/17 | 1 | 5/11 | — | 6,80 |
| 25/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Queens Park Rangers | T 3-2 | 29 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/5 | 0 | 2/5 | — | 8,18 |
| 22/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Norwich City | B 1-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/11 | 1 | 2/4 | — | 6,17 |
| 18/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Oxford United | T 1-0 | 86 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 16/20 | 1 | 8/11 | — | 8,20 |
| 11/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Southampton | B 1-2 | 66 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 11/13 | 0 | 2/9 | — | 5,85 |
| 06/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Stoke City | T 2-0 | 49 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 12/14 | 0 | 0/5 | V | 7,83 |
| 04/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Coventry City | B 2-3 | 72 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/11 | 1 | 3/9 | — | 5,48 |
| 21/03/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Birmingham City | T 1-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/2 | — | 6,42 |
| 17/03/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Portsmouth | T 1-0 | 7 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1/1 | 1 | 1/2 | — | 6,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 11/10/2022 | 17 | 150 nghìn € |
| 02/04/2023 | 18 | 250 nghìn € |
| 03/07/2023 | 18 | 300 nghìn € |
| 07/01/2024 | 19 | 700 nghìn € |
| 17/03/2024 | 19 | 900 nghìn € |
| 09/06/2024 | 19 | 1,2 triệu € |
| 09/12/2024 | 20 | 1,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 20 | 1,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 21 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 21 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,0 triệu €.
Chỉ số
Tốc độ61
Kỹ thuật51
Tư duy55
Sức mạnh38
Thể lực46