
Bashir Humphreys là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Burnley.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
244Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 154 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82% | 50% | 0 | 0 | 6,13 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 94% | 66% | 0 | 0 | 6,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 154 phút · điểm TB 6,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 66/80 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/14 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 110/116 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/12 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Bromwich Albion | B 1-3 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/43 | 1 | 3/7 | — | 5,86 |
| 16/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Ham United | H 2-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/37 | 1 | 4/7 | — | 6,41 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Notts County | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 110/116 | 3 | 8/12 | — | 6,74 |
| 26/07/2026 | Giao hữu CLB | @ AFC Ajax | B 1-2 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 65/71 | 1 | 3/4 | — | 6,67 |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Wolverhampton Wanderers | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/62 | 0 | 3/7 | — | 6,54 |
| 19/05/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Arsenal | B 0-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/14 | 0 | 0/2 | — | 6,27 |
| 10/05/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Aston Villa | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Leeds United | B 1-3 | 76 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 40/47 | 1 | 4/11 | V | 5,99 |
| 23/04/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Manchester City | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/47 | 0 | 2/3 | — | 6,45 |
| 19/04/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Nottingham Forest | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/01/2023 | 19 | 500 nghìn € |
| 30/03/2023 | 20 | 1,0 triệu € |
| 27/06/2023 | 20 | 3,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 20 | 5,0 triệu € |
| 23/05/2024 | 21 | 4,8 triệu € |
| 29/12/2024 | 21 | 5,5 triệu € |
| 27/03/2025 | 22 | 6,5 triệu € |
| 26/05/2025 | 22 | 7,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 22 | 12,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 22 | 12,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 22 | 15,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 23 | 12,0 triệu € |
| 27/09/2026 | 23 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật44
- Tư duy43
- Sức mạnh71
- Thể lực47