
Joe Worrall là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Wrexham.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
337Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
337Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 247 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 81% | 52% | 0 | 0 | 6,78 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 93% | 62% | 0 | 0 | 6,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 247 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 116/143 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/19 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/21 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 77/82 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Preston North End | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 30/43 | 0 | 5/9 | — | 8,16 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Bromwich Albion | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Derby County | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 51/61 | 1 | 3/6 | — | 6,37 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Southampton | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Ham United | B 0-6 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/39 | 2 | 3/6 | — | 5,81 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Burnley | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Swansea City | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Millwall | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Norwich City | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Bromwich Albion | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/02/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 17/09/2017 | 20 | 1,0 triệu € |
| 26/02/2018 | 21 | 8,0 triệu € |
| 02/01/2019 | 21 | 8,0 triệu € |
| 27/06/2019 | 22 | 6,0 triệu € |
| 26/02/2020 | 23 | 7,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 5,5 triệu € |
| 14/10/2020 | 23 | 4,0 triệu € |
| 09/03/2021 | 24 | 4,0 triệu € |
| 29/06/2021 | 24 | 4,0 triệu € |
| 23/11/2021 | 24 | 4,0 triệu € |
| 12/05/2022 | 25 | 4,0 triệu € |
| 14/09/2022 | 25 | 10,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 25 | 8,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 26 | 12,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 26 | 12,0 triệu € |
| 14/03/2024 | 27 | 8,5 triệu € |
| 30/05/2024 | 27 | 7,5 triệu € |
| 23/09/2024 | 27 | 5,5 triệu € |
| 29/12/2024 | 27 | 5,5 triệu € |
| 26/05/2025 | 28 | 5,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 28 | 4,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 29 | 3,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 29 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Burnley | Wrexham | Hết hạn mượn 2.2M € | 2,2 triệu € |
| 21/08/2024 | Nottingham Forest | Burnley | Hết hạn mượn 5.9M € | 5,9 triệu € |
| 29/06/2024 | Besiktas JK | Nottingham Forest | Cho mượn | — |
| 04/02/2024 | Nottingham Forest | Besiktas JK | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 19/05/2019 | Rangers F.C. | Nottingham Forest | Cho mượn | — |
| 30/08/2018 | Nottingham Forest | Rangers F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 04/04/2016 | Dagenham Redbridge | Nottingham Forest | Cho mượn | — |
| 07/01/2016 | Nottingham Forest | Dagenham Redbridge | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Nottingham Forest U18 | Nottingham Forest | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật42
- Tư duy51
- Sức mạnh69
- Thể lực60