Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Joe Worrall

WrexhamHậu vệENG
29Tuổi
193Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Joe Worrall là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Wrexham.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
337Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
337Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—332471004181%52%006,78
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11900000093%62%006,88

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 247 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
116/143 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
9/19 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
20
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/21 (52%)
Không chiến thắng / thua
7 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,88

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
77/82 (93%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/8 (62%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Joe Worrall · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anhvs Preston North EndT 4-1901021030/4305/9—8,16
14/10/2026Hạng Nhất Anhvs West Bromwich AlbionB 1-2dự bị00000—0———
10/10/2026Hạng Nhất Anh@ Derby CountyH 1-1900020051/6113/6—6,37
19/09/2026Hạng Nhất Anhvs SouthamptonT 2-1dự bị00000—0———
12/09/2026Hạng Nhất Anh@ West Ham UnitedB 0-6670000035/3923/6—5,81
09/09/2026Hạng Nhất Anhvs BurnleyH 1-1dự bị00000—0———
06/09/2026Hạng Nhất Anh@ Swansea CityH 0-0dự bị00000—0———
03/09/2026Hạng Nhất Anh@ MillwallT 3-0dự bị00000—0———
29/08/2026Hạng Nhất Anh@ Norwich CityB 1-4dự bị00000—0———
23/08/2026Hạng Nhất Anh@ West Bromwich AlbionB 1-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2017: 1,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2020: 7,0 triệu €2020: 5,5 triệu €2020: 4,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2024: 8,5 triệu €2024: 7,5 triệu €2024: 5,5 triệu €2024: 5,5 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 2,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/02/201720100 nghìn €
17/09/2017201,0 triệu €
26/02/2018218,0 triệu €
02/01/2019218,0 triệu €
27/06/2019226,0 triệu €
26/02/2020237,0 triệu €
07/04/2020235,5 triệu €
14/10/2020234,0 triệu €
09/03/2021244,0 triệu €
29/06/2021244,0 triệu €
23/11/2021244,0 triệu €
12/05/2022254,0 triệu €
14/09/20222510,0 triệu €
02/11/2022258,0 triệu €
19/06/20232612,0 triệu €
18/12/20232612,0 triệu €
14/03/2024278,5 triệu €
30/05/2024277,5 triệu €
23/09/2024275,5 triệu €
29/12/2024275,5 triệu €
26/05/2025285,0 triệu €
08/12/2025284,0 triệu €
08/03/2026293,0 triệu €
02/06/2026292,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026BurnleyWrexhamHết hạn mượn 2.2M €2,2 triệu €
21/08/2024Nottingham ForestBurnleyHết hạn mượn 5.9M €5,9 triệu €
29/06/2024Besiktas JKNottingham ForestCho mượn—
04/02/2024Nottingham ForestBesiktas JKChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
19/05/2019Rangers F.C.Nottingham ForestCho mượn—
30/08/2018Nottingham ForestRangers F.C.Chuyển nhượng—
04/04/2016Dagenham RedbridgeNottingham ForestCho mượn—
07/01/2016Nottingham ForestDagenham RedbridgeChuyển nhượng—
30/06/2015Nottingham Forest U18Nottingham ForestChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy51
  • Sức mạnh69
  • Thể lực60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com