Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oluwaseun Adewumi

Hertha BerlinTiền vệAUT
21Tuổi
196Chiều cao (cm)
122Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Oluwaseun Adewumi là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Hertha Berlin.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

16Trận ra sân
10Đá chính
964Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
241Phút/bàn
14/22Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—84403300171172%45%006,96
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—10470002177%44%106,72
Vòng loại U21 châu Âu2025-2026—765141003268%37%015,50

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 403 phút · điểm TB 6,96

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
11/17
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
7/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
2/3/3
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
57/79 (72%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/64 (45%)
Không chiến thắng / thua
4 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 19
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
51
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 47 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/9 (77%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/9 (44%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 7 trận ra sân, 514 phút · điểm TB 5,50

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/41 (68%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/37 (37%)
Không chiến thắng / thua
1 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 14
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Oluwaseun Adewumi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Bundesliga 2@ Holstein KielH 0-089003319/1403/10—6,53
11/10/2026Bundesliga 2vs SpVgg Greuther FürthT 2-164004325/701/5—6,65
06/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 WalesT 7-16910000—0——7,35
02/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 Đan MạchH 1-1330000111/1412/6—6,50
20/09/2026Bundesliga 2@ Dynamo DresdenT 2-1740041112/1714/10—6,64
13/09/2026Bundesliga 2@ VfL OsnabrückT 3-1770020017/22112/19—6,47
06/09/2026Bundesliga 2vs 1. FC MagdeburgT 2-145101105/614/8—7,70
28/08/2026Bundesliga 2@ Eintracht BraunschweigT 5-324101102/511/6—7,33
22/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ 1. FC SaarbrückenH 1-147002117/914/9V6,72
15/08/2026Bundesliga 2vs 1. FC Heidenheim 1846T 4-126102204/534/6—7,81

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 1,5 triệu €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/07/20221725 nghìn €
16/11/20221775 nghìn €
04/06/202318125 nghìn €
10/09/202318200 nghìn €
04/12/202318200 nghìn €
27/05/202419300 nghìn €
02/12/202419300 nghìn €
16/06/202520350 nghìn €
09/12/202520600 nghìn €
03/06/202621800 nghìn €
28/09/2026211,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/07/2026BurnleyHertha BerlinChuyển nhượng—
29/06/2026Cercle BruggeBurnleyCho mượn—
14/08/2025BurnleyCercle BruggeChuyển nhượng—
29/06/2025Dundee F.C.BurnleyCho mượn—
30/08/2024BurnleyDundee F.C.Chuyển nhượng—
29/08/2024FAC WIENBurnleyHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
30/06/2022Floridsdorfer AC IIFAC WIENChuyển nhượng—
30/06/2021Floridsdorfer AC YouthFloridsdorfer AC IIChuyển nhượng—
30/06/2020Rapid Wien U15Floridsdorfer AC YouthChuyển nhượng—
30/06/2019SK Rapid Wien YouthRapid Wien U15Chuyển nhượng—
29/02/2016Floridsdorfer AC YouthSK Rapid Wien YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy49
  • Sức mạnh29
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com