
Oluwaseun Adewumi là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Hertha Berlin.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
16Trận ra sân
10Đá chính
964Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
241Phút/bàn
14/22Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 4 | 403 | 3 | 0 | 0 | 17 | 11 | 72% | 45% | 0 | 0 | 6,96 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 47 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 77% | 44% | 1 | 0 | 6,72 |
| Vòng loại U21 châu Âu | 2025-2026 | — | 7 | 6 | 514 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 68% | 37% | 0 | 1 | 5,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 403 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 11/17
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/3/3
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/79 (72%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/64 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 19
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 47 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/9 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 7 trận ra sân, 514 phút · điểm TB 5,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/41 (68%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/37 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Bundesliga 2 | @ Holstein Kiel | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 3 | 3 | 1 | 9/14 | 0 | 3/10 | — | 6,53 |
| 11/10/2026 | Bundesliga 2 | vs SpVgg Greuther Fürth | T 2-1 | 64 | 0 | 0 | 4 | 3 | 2 | 5/7 | 0 | 1/5 | — | 6,65 |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Wales | T 7-1 | 69 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,35 |
| 02/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Đan Mạch | H 1-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/14 | 1 | 2/6 | — | 6,50 |
| 20/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Dynamo Dresden | T 2-1 | 74 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 12/17 | 1 | 4/10 | — | 6,64 |
| 13/09/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Osnabrück | T 3-1 | 77 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 17/22 | 1 | 12/19 | — | 6,47 |
| 06/09/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Magdeburg | T 2-1 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/6 | 1 | 4/8 | — | 7,70 |
| 28/08/2026 | Bundesliga 2 | @ Eintracht Braunschweig | T 5-3 | 24 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/5 | 1 | 1/6 | — | 7,33 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ 1. FC Saarbrücken | H 1-1 | 47 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 7/9 | 1 | 4/9 | V | 6,72 |
| 15/08/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Heidenheim 1846 | T 4-1 | 26 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 4/5 | 3 | 4/6 | — | 7,81 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/07/2022 | 17 | 25 nghìn € |
| 16/11/2022 | 17 | 75 nghìn € |
| 04/06/2023 | 18 | 125 nghìn € |
| 10/09/2023 | 18 | 200 nghìn € |
| 04/12/2023 | 18 | 200 nghìn € |
| 27/05/2024 | 19 | 300 nghìn € |
| 02/12/2024 | 19 | 300 nghìn € |
| 16/06/2025 | 20 | 350 nghìn € |
| 09/12/2025 | 20 | 600 nghìn € |
| 03/06/2026 | 21 | 800 nghìn € |
| 28/09/2026 | 21 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | Burnley | Hertha Berlin | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Cercle Brugge | Burnley | Cho mượn | — |
| 14/08/2025 | Burnley | Cercle Brugge | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Dundee F.C. | Burnley | Cho mượn | — |
| 30/08/2024 | Burnley | Dundee F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2024 | FAC WIEN | Burnley | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/06/2022 | Floridsdorfer AC II | FAC WIEN | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Floridsdorfer AC Youth | Floridsdorfer AC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Rapid Wien U15 | Floridsdorfer AC Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | SK Rapid Wien Youth | Rapid Wien U15 | Chuyển nhượng | — |
| 29/02/2016 | Floridsdorfer AC Youth | SK Rapid Wien Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật47
- Tư duy49
- Sức mạnh29
- Thể lực39