Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Josh Laurent

BurnleyTiền vệENG
31Tuổi
188Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Josh Laurent là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Burnley.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
10Đá chính
910Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
910Phút/bàn
5/14Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—10979710111381%42%316,36
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—211130003282%10%006,42

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 797 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/11
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
6/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
266/326 (81%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
3/9 (33%)
Chuyền dài chính xác
16/27 (59%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
3
Phá bóng
11
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/84 (42%)
Không chiến thắng / thua
10 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 32
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
96
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 113 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
47/57 (82%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/10 (10%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Josh Laurent · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anhvs Wolverhampton WanderersB 1-2900021329/3827/10—6,28
14/10/2026Hạng Nhất Anhvs Charlton AthleticH 2-2900110320/2826/15—6,78
10/10/2026Hạng Nhất Anh@ WatfordT 4-0900010215/1802/8—6,30
19/09/2026Hạng Nhất Anhvs Derby CountyH 1-1900000024/3216/12V6,15
12/09/2026Hạng Nhất Anh@ Swansea CityB 1-3900020122/2611/3—6,00
09/09/2026Hạng Nhất Anh@ WrexhamH 1-1900010224/2915/11—6,48
05/09/2026Hạng Nhất Anhvs Bristol CityB 1-2900000042/5124/13—6,25
29/08/2026Hạng Nhất Anh@ Norwich CityB 1-4771032055/5803/6Đ7,56
27/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Bradford CityH 0-0900032138/4511/7—6,51
23/08/2026Hạng Nhất Anh@ West Bromwich AlbionB 1-3570000018/2201/4—5,87

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 1,2 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 2,2 triệu €2022: 2,2 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,2 triệu €2024: 2,2 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,5 triệu €20162026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/08/20162150 nghìn €
26/02/201721100 nghìn €
14/10/202025600 nghìn €
21/12/2020251,2 triệu €
09/03/2021251,5 triệu €
29/06/2021262,0 triệu €
23/11/2021262,0 triệu €
12/05/2022272,2 triệu €
26/10/2022272,2 triệu €
31/05/2023282,0 triệu €
20/12/2023282,2 triệu €
23/05/2024292,2 triệu €
23/09/2024292,0 triệu €
29/12/2024291,8 triệu €
26/05/2025301,8 triệu €
16/10/2025302,0 triệu €
08/12/2025302,0 triệu €
02/06/2026311,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/08/2024Stoke CityBurnleyHết hạn mượn 1.188M €1,2 triệu €
30/06/2022ReadingStoke CityChuyển nhượng—
27/07/2020Shrewsbury TownReadingChuyển nhượng—
22/07/2018Wigan AthleticShrewsbury TownChuyển nhượng—
30/05/2018BuryWigan AthleticCho mượn—
30/08/2017Wigan AthleticBuryChuyển nhượng—
30/01/2017Hartlepool UnitedWigan AthleticChuyển nhượng—
31/01/2016BrentfordHartlepool UnitedChuyển nhượng—
08/10/2015Newport CountyBrentfordCho mượn—
18/08/2015BrentfordNewport CountyChuyển nhượng—
13/01/2015Queens Park Rangers U21BrentfordChuyển nhượng—
16/03/2014Braintree TownQueens Park Rangers U21Cho mượn—
16/02/2014Queens Park Rangers U21Braintree TownChuyển nhượng—
30/06/2013Queens Park Rangers U18Queens Park Rangers U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy47
  • Sức mạnh51
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com