Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andréas Hountondji

BurnleyTiền đạoBEN
24Tuổi
190Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Andréas Hountondji là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch BEN, hiện khoác áo Burnley.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
2Đá chính
137Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/4Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—621370004371%12%006,31
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 137 phút · điểm TB 6,31

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/21 (71%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/24 (12%)
Không chiến thắng / thua
1 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 9
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andréas Hountondji · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anhvs Wolverhampton WanderersB 1-2dự bị00000—0———
14/10/2026Hạng Nhất Anhvs Charlton AthleticH 2-210001001/100/1—6,52
10/10/2026Hạng Nhất Anh@ WatfordT 4-0dự bị00000—0———
19/09/2026Hạng Nhất Anhvs Derby CountyH 1-117000003/300/1—6,49
12/09/2026Hạng Nhất Anh@ Swansea CityB 1-38002212/400/1—6,58
09/09/2026Hạng Nhất Anh@ WrexhamH 1-1dự bị00000—0———
05/09/2026Hạng Nhất Anhvs Bristol CityB 1-245000005/611/7—6,20
03/09/2026Hạng Nhất Anhvs MiddlesbroughH 1-145000004/712/9—5,72
29/08/2026Hạng Nhất Anh@ Norwich CityB 1-41200110—00/5—6,34
16/08/2026Hạng Nhất Anhvs West Ham UnitedH 2-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 200 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 1,5 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 2,8 triệu €2024: 2,8 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/06/202118200 nghìn €
26/10/202119500 nghìn €
26/12/202119500 nghìn €
01/06/202219500 nghìn €
27/10/202220400 nghìn €
13/06/202320500 nghìn €
26/10/202321600 nghìn €
12/12/202321700 nghìn €
25/03/2024211,5 triệu €
10/06/2024211,8 triệu €
23/09/2024222,8 triệu €
29/12/2024222,8 triệu €
11/06/2025222,5 triệu €
13/10/2025235,0 triệu €
18/12/2025235,0 triệu €
26/05/2026233,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026FC St. PauliBurnleyCho mượn—
07/07/2025BurnleyFC St. PauliChuyển nhượng 0.4M €400 nghìn €
29/06/2025Standard LiegeBurnleyCho mượn—
06/01/2025BurnleyStandard LiegeChuyển nhượng—
16/07/2024CaenBurnleyHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
29/06/2024Rodez AveyronCaenCho mượn—
19/07/2023CaenRodez AveyronChuyển nhượng—
29/06/2023US OrléansCaenCho mượn—
12/01/2023CaenUS OrléansChuyển nhượng—
11/01/2023Quevilly Rouen MétropoleCaenCho mượn—
30/06/2022CaenQuevilly Rouen MétropoleChuyển nhượng—
19/07/2021Caen IICaenChuyển nhượng—
30/06/2019Caen U19Caen IIChuyển nhượng—
31/12/2018US Torcy YouthCaen U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy42
  • Sức mạnh21
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com