
Michael Mellon là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Stevenage Borough.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
2Đá chính
313Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
1,44Bàn/90 phút
62Phút/bàn
9/19Sút trúng/sút
42%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 8 | 1 | 203 | 2 | 0 | 1 | 13 | 5 | 43% | 38% | 0 | 0 | 6,93 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 79 | 3 | 0 | 0 | 4 | 4 | 42% | 50% | 0 | 0 | 9,71 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 40% | 50% | 0 | 0 | 6,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 203 phút · điểm TB 6,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/13
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/46 (43%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/44 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 79 phút · điểm TB 9,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/19 (42%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Plymouth Argyle | T 3-0 | 64 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 6/10 | 1 | 2/4 | — | 8,09 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Bradford City | B 0-2 | 24 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3/8 | 0 | 3/7 | — | 6,41 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Wigan Athletic | T 1-0 | 11 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2/3 | 0 | 1/6 | — | 6,76 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | @ Walsall | T 6-1 | 79 | 3 | 0 | 4 | 4 | 2 | 8/19 | 1 | 4/8 | — | 9,71 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Leyton Orient | B 0-1 | 26 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 4/9 | 0 | 3/8 | — | 7,09 |
| 11/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Luton Town | T 2-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/5 | — | 6,31 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Barnsley | T 5-1 | 18 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/3 | 0 | 2/5 | — | 7,43 |
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Peterborough United | H 0-0 | 27 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/8 | 0 | 4/6 | — | 6,77 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Doncaster Rovers | H 2-2 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 2/3 | — | 6,57 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Reading | B 0-3 | 31 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 3/6 | — | 6,17 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/04/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 28/12/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 29/05/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 26/12/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 29/06/2025 | 21 | 250 nghìn € |
| 25/11/2025 | 21 | 250 nghìn € |
| 14/05/2026 | 22 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/08/2026 | Burnley U23 | Stevenage Borough | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Oldham Athletic | Burnley U23 | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Burnley U23 | Oldham Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Bradford City | Burnley U23 | Cho mượn | — |
| 07/01/2025 | Burnley U23 | Bradford City | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2025 | Stockport County | Burnley U23 | Cho mượn | — |
| 15/07/2024 | Burnley U23 | Stockport County | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Dundee F.C. | Burnley U23 | Cho mượn | — |
| 25/01/2024 | Burnley U23 | Dundee F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2024 | Morecambe | Burnley U23 | Cho mượn | — |
| 10/07/2023 | Burnley U23 | Morecambe | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Morecambe | Burnley U23 | Cho mượn | — |
| 18/01/2023 | Burnley U23 | Morecambe | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Burnley U18 | Burnley U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Burnley FC Youth | Burnley U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Manchester United Youth | Burnley FC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật43
- Tư duy50
- Sức mạnh40
- Thể lực56