
Florentino Luís là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Ipswich Town.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
245Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 164 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82% | 42% | 0 | 0 | 6,22 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 84% | 35% | 0 | 0 | 6,09 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 164 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 66/80 (82%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/19 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 81 phút · điểm TB 6,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/32 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/14 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Manchester City | B 2-3 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 3 | 3/9 | — | 5,90 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Fulham | T 2-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/31 | 3 | 3/5 | — | 6,63 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Everton | B 0-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 0/2 | — | 6,22 |
| 16/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Arsenal | B 2-4 | 81 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 27/32 | 4 | 5/14 | — | 6,09 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Crystal Palace | T 3-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 12/19 | 1 | 2/3 | — | 6,14 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Liverpool | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Wolverhampton Wanderers | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 53/61 | 4 | 5/9 | — | 7,16 |
| 19/05/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Arsenal | B 0-1 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/17 | 3 | 4/6 | — | 6,32 |
| 10/05/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Aston Villa | H 2-2 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 27/32 | 1 | 1/3 | — | 6,25 |
| 02/05/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Leeds United | B 1-3 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/30 | 2 | 3/4 | — | 5,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/09/2016 | 17 | 25 nghìn € |
| 29/06/2017 | 17 | 350 nghìn € |
| 07/09/2017 | 18 | 500 nghìn € |
| 22/02/2018 | 18 | 850 nghìn € |
| 28/06/2018 | 18 | 1,0 triệu € |
| 11/02/2019 | 19 | 3,5 triệu € |
| 17/03/2019 | 19 | 10,0 triệu € |
| 06/06/2019 | 19 | 15,0 triệu € |
| 29/12/2019 | 20 | 20,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 18,0 triệu € |
| 16/08/2020 | 20 | 18,0 triệu € |
| 11/10/2020 | 21 | 18,0 triệu € |
| 06/01/2021 | 21 | 13,0 triệu € |
| 08/04/2021 | 21 | 10,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 21 | 10,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 22 | 9,0 triệu € |
| 20/03/2022 | 22 | 8,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 22 | 5,0 triệu € |
| 15/09/2022 | 23 | 8,0 triệu € |
| 31/10/2022 | 23 | 15,0 triệu € |
| 01/03/2023 | 23 | 20,0 triệu € |
| 15/06/2023 | 23 | 20,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 24 | 20,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 24 | 20,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 25 | 20,0 triệu € |
| 30/03/2025 | 25 | 22,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 25 | 22,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 26 | 22,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 26 | 20,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 26 | 16,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 22,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 16,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2026 | Burnley | Ipswich Town | Hết hạn mượn 18.7M € | 18,7 triệu € |
| 30/06/2026 | Benfica | Burnley | Hết hạn mượn 24M € | 24,0 triệu € |
| 29/06/2026 | Burnley | Benfica | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Benfica | Burnley | Chuyển nhượng 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2022 | Getafe | Benfica | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Benfica | Getafe | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | AS Monaco | Benfica | Cho mượn | — |
| 24/09/2020 | Benfica | AS Monaco | Chuyển nhượng 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 31/12/2018 | SL Benfica B | Benfica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Benfica U19 | SL Benfica B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Benfica Sad U17 | Benfica U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Benfica U15 | Benfica Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Benfica Youth | Benfica U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Real SC Formação | Benfica Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật55
- Tư duy48
- Sức mạnh61
- Thể lực60