
Josh Cullen
30Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị
Josh Cullen là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Burnley.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Josh Cullen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 27/12/2025 | Ngoại hạng Anh | vs Everton | H 0-0 | 53 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/36 | 3 | 4/8 | — | 6,61 |
| 20/12/2025 | Ngoại hạng Anh | @ Bournemouth AFC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/33 | 2 | 6/8 | — | 6,31 |
| 14/12/2025 | Ngoại hạng Anh | vs Fulham | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 61/75 | 2 | 3/7 | V | 7,08 |
| 06/12/2025 | Ngoại hạng Anh | @ Newcastle United | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 31/37 | 0 | 0/1 | — | 6,41 |
| 04/12/2025 | Ngoại hạng Anh | vs Crystal Palace | B 0-1 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 49/57 | 4 | 6/10 | — | 6,66 |
| 29/11/2025 | Ngoại hạng Anh | @ Brentford | B 1-3 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/46 | 1 | 3/8 | — | 5,65 |
| 22/11/2025 | Ngoại hạng Anh | vs Chelsea | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/51 | 0 | 2/5 | — | 5,92 |
| 16/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Hungary | T 3-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/47 | 1 | 4/7 | V | 6,35 |
| 14/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Bồ Đào Nha | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 24/29 | 1 | 3/4 | — | 7,20 |
| 08/11/2025 | Ngoại hạng Anh | @ West Ham United | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 69/74 | 0 | 1/4 | — | 7,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 31/07/2016 | 20 | 250 nghìn € |
| 20/04/2017 | 21 | 250 nghìn € |
| 27/06/2017 | 21 | 500 nghìn € |
| 27/05/2018 | 22 | 1,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 23 | 1,0 triệu € |
| 26/02/2020 | 23 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 1,2 triệu € |
| 15/10/2020 | 24 | 1,5 triệu € |
| 16/03/2021 | 24 | 2,6 triệu € |
| 06/06/2021 | 25 | 3,0 triệu € |
| 05/01/2022 | 25 | 3,5 triệu € |
| 11/04/2022 | 26 | 5,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 26 | 7,0 triệu € |
| 23/03/2023 | 26 | 10,0 triệu € |
| 31/05/2023 | 27 | 13,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 27 | 13,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 28 | 10,0 triệu € |
| 23/09/2024 | 28 | 8,0 triệu € |
| 29/12/2024 | 28 | 6,5 triệu € |
| 26/05/2025 | 29 | 6,5 triệu € |
| 08/12/2025 | 29 | 7,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 29 | 6,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 30 | 4,0 triệu € |
| 27/09/2026 | 30 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 13,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 3,0 triệu €.
Chỉ số
Tốc độ56
Kỹ thuật58
Tư duy57
Sức mạnh60
Thể lực64