- Phạt góc4 – 3
Sân Daejeon World Cup Stadium, Daejeon · Trọng tài: Alexander King · Nắng 19°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.57 / 2.35
Daejeon Hana Citizen thắng Kyoto Sanga 1-0 trên sân nhà Daejeon World Cup Stadium.
Daejeon Hana Citizen vs Kyoto Sanga 1-0 — Cúp C1 châu Á Elite 15/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (14)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Alex Souzathay Everton Maceió
- 📺 VAR Gustav Ludwigson 49'
- 57' 🔁 Ren Katothay Temma Matsuda
- 63' 🔁 João Pedrothay Shimpei Fukuoka
- 63' 🔁 Ryuma Nakanothay Thiago Sousa Lima
- 🔁 Seo Jin-Su thay Jeong Jae-hee 68'
- 🔁 Diogo Oliveirathay Joo Min-Kyu 68'
-
⚽ Victor Bobsin
78'
1 - 0 - 🔁 Kim Bong-Soothay Masatoshi Ishida 80'
- 80' 🔁 Rafael Papagaiothay Shun Nagasawa
- 🔁 Um Won-Sangthay Victor Bobsin 80'
- 🔁 Kim Jun-Beomthay Gustav Ludwigson 92+2'
- 96' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 56%Kiểm soát bóng44%
- 11Tổng cú sút20
- 2Sút trúng đích0
- 7Sút không trúng đích0
- 17Sút trong vòng cấm1
- 8Sút bị chặn1
- 4Phạt góc3
- 89Tấn công nguy hiểm60
- 168Tấn công131
- 528Chuyền421
- 407Chuyền chính xác295
- 9Chuyền then chốt2
- 14Chuyền dài1
- 21Rê bóng14
- 28Tạt bóng18
- 46Tranh chấp62
- 28Tắc bóng32
- 81Cản phá68
- 11Cứu thua9
- 4Phạm lỗi6
- 39Bị phạm lỗi21
- 2Việt vị0
- 0Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 6.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. Daejeon Hana Citizen kiểm soát bóng 56%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Daejeon Hana Citizen ép sân · cột hướng xuống: Kyoto Sanga ép sân. Daejeon Hana Citizen kiểm soát thế trận 62% thời gian, Kyoto Sanga 33%.
Daejeon Hana CitizenKyoto Sanga| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
Daejeon Hana Citizen · HLV Sun-hong Hwang
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Lee Chang-geun | Thủ môn | 6.2 |
| 6 | Kang Yun-sung | Hậu vệ | 7.53 |
| 16 | Lee Myung-Jae | Hậu vệ | 7.75 |
| 45 | Ha Chang-rae | Hậu vệ | 7.51 |
| 98 | Anton Krivotsyuk | Hậu vệ | 7.69 |
| 7 | Masatoshi Ishida | Tiền vệ | 6.4 |
| 8 | Victor Bobsin | Tiền vệ | 8.06 |
| 17 | Gustav Ludwigson | Tiền vệ | 6.37 |
| 27 | Jeong Jae-hee | Tiền vệ | 6.57 |
| 44 | Lee Soon-min | Tiền vệ | 6.57 |
| 10 | Joo Min-Kyu © | Tiền đạo | 6.19 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 9 | Diogo Oliveira | Tiền đạo |
| 77 | João Victor | Tiền đạo |
| 30 | Kim Bong-Soo | Tiền vệ |
| 13 | Kim Jin-ya | Hậu vệ |
| 14 | Kim Jun-Beom | Tiền vệ |
| 3 | Kim Min-duk | Hậu vệ |
| 31 | Kim Min-soo | Thủ môn |
| 25 | Lee Jun-Seo | Thủ môn |
| 41 | Park Byung-chan | Tiền vệ |
| 2 | Park Kyu-Hyun | Hậu vệ |
| 19 | Seo Jin-Su | Tiền đạo |
| 11 | Um Won-Sang | Tiền vệ |
Kyoto Sanga · HLV Ranko Popovic
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 90 | Hedhe Halls | Thủ môn | 5.89 |
| 5 | Hisashi Appiah Tawiah | Hậu vệ | 6.55 |
| 15 | Kodai Nagata | Hậu vệ | 7.02 |
| 40 | Yusuke Ishida | Hậu vệ | 6.86 |
| 44 | Kyo Sato | Hậu vệ | 5.91 |
| 10 | Shimpei Fukuoka © | Tiền vệ | 6.67 |
| 14 | Thiago Sousa Lima | Tiền vệ | 6.43 |
| 18 | Temma Matsuda | Tiền vệ | 6.08 |
| 38 | Everton Maceió | Tiền vệ | 6.64 |
| 77 | Haruki Arai | Tiền vệ | 6.26 |
| 93 | Shun Nagasawa | Tiền đạo | 6.13 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 50 | Yoshinori Suzuki | Hậu vệ |
| 19 | David Silva | Tiền đạo |
| 62 | Takaaki Shichi | Hậu vệ |
| 9 | Rafael Papagaio | Tiền đạo |
| 1 | Gakuji Ota | Thủ môn |
| 48 | Ryuma Nakano | Tiền vệ |
| 26 | Ren Kato | Hậu vệ |
| 21 | Kentaro Kakoi | Thủ môn |
| 6 | João Pedro | Tiền vệ |
| 31 | Sora Hiraga | Tiền đạo |
| 17 | Alex Souza | Tiền đạo |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Kyoto Sanga | Mitsuki Saito | Chấn thương | Knee injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.57 | 2.35 | 1.00 | 29 | 151.00 | 1.5 | 10.00 | 1.06 | 6.5 | 3.00 | 1.36 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
Daejeon Hana Citizen
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | KOR K1 | Daejeon Hana Citizen – Pohang Steelers | 2–2 | H |
| 09/09/2026 | KOR K1 | Daejeon Hana Citizen – FC Anyang | 3–2 | T |
| 05/09/2026 | KOR K1 | Bucheon FC 1995 – Daejeon Hana Citizen | 0–5 | T |
| 30/08/2026 | KOR K1 | Jeju SK FC – Daejeon Hana Citizen | 3–1 | B |
| 26/08/2026 | KOR K1 | Daejeon Hana Citizen – Ulsan HD FC | 2–1 | T |
Kyoto Sanga
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 11/09/2026 | JPN J1 | Kyoto Sanga – Kashiwa Reysol | 2–3 | B |
| 06/09/2026 | JPN J1 | FC Tokyo – Kyoto Sanga | 2–0 | B |
| 02/09/2026 | JPN J1 | Yokohama F. Marinos – Kyoto Sanga | 1–1 | H |
| 29/08/2026 | JPN J1 | Kyoto Sanga – Avispa Fukuoka | 2–1 | T |
| 26/08/2026 | JPN Emperor's Cup | Kyoto Sanga – Maruyasu Okazaki | 1–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Daejeon Hana Citizen vs Kyoto Sanga đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Daejeon Hana Citizen vs Kyoto Sanga thuộc Cúp C1 châu Á Elite, Vòng 1 đã diễn ra lúc 17:00 ngày 15/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Daejeon World Cup Stadium (Daejeon).
- Kết quả Daejeon Hana Citizen vs Kyoto Sanga là bao nhiêu?
- Daejeon Hana Citizen thắng Kyoto Sanga 1-0; hiệp một 0-0.
- Phong độ Daejeon Hana Citizen và Kyoto Sanga trước trận?
- Daejeon Hana Citizen: 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DWWLWW); Kyoto Sanga: 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LLDWWL).
- Đội hình xuất phát Daejeon Hana Citizen vs Kyoto Sanga?
- Daejeon Hana Citizen ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Kyoto Sanga dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 18:47 25/10/2026 (giờ Việt Nam).

