Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yoshinori Suzuki

Kyoto SangaHậu vệJPN
34Tuổi
184Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Yoshinori Suzuki là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kyoto Sanga.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
10Đá chính
914Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—11109140003088%59%006,53
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—00000000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——119000000——10—
Cúp Thiên Hoàng——103000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 914 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
326/370 (88%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
14/31 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
10
Phá bóng
68
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
48/81 (59%)
Không chiến thắng / thua
22 / 24
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 9
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 30 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yoshinori Suzuki · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bảnvs Kashima AntlersH 2-2900000016/2002/6—6,14
17/10/2026J1 Nhật Bản@ Sanfrecce HiroshimaB 0-3900020021/2725/14—5,95
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Ratchaburi FCT 1-0dự bị00000—0———
10/10/2026J1 Nhật Bảnvs Machida ZelviaB 0-1900000026/2901/7—6,82
19/09/2026J1 Nhật Bản@ Fagiano OkayamaT 2-1900000165/6925/5—7,01
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Daejeon Hana CitizenB 0-1dự bị00000—0———
11/09/2026J1 Nhật Bảnvs Kashiwa ReysolB 2-3900000035/3603/4—6,36
06/09/2026J1 Nhật Bản@ FC TokyoB 0-2900010019/24412/14—6,70
02/09/2026J1 Nhật Bản@ Yokohama F. MarinosH 1-1900000011/1313/5—6,60
29/08/2026J1 Nhật Bảnvs Avispa FukuokaT 2-1900000022/2704/7—7,01

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 150 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 650 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 325 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 250 nghìn €20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/03/201724150 nghìn €
04/01/201825300 nghìn €
04/01/201926650 nghìn €
26/06/201926700 nghìn €
27/12/201927900 nghìn €
07/04/202027725 nghìn €
28/01/202128800 nghìn €
28/06/202128800 nghìn €
13/01/202229700 nghìn €
27/06/202229700 nghìn €
05/01/202330600 nghìn €
26/06/202330500 nghìn €
21/02/202431450 nghìn €
11/06/202431350 nghìn €
09/12/202432325 nghìn €
28/05/202532300 nghìn €
14/12/202533275 nghìn €
02/06/202633250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/01/2024Shimizu S-PulseKyoto SangaChuyển nhượng—
08/01/2021Oita TrinitaShimizu S-PulseChuyển nhượng—
31/01/2015Miyazaki Sangyo-keiei UniversityOita TrinitaChuyển nhượng—
30/01/2015Oita TrinitaMiyazaki Sangyo-keiei UniversityCho mượn—
26/02/2014Miyazaki Sangyo-keiei UniversityOita TrinitaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật34
  • Tư duy39
  • Sức mạnh77
  • Thể lực60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com