Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kim Jin-ya

28Tuổi
175Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Kim Jin-ya là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Daejeon Hana Citizen.

Tiểu sử Kim Jin-ya

Kim Jin-ya là hậu vệ thi đấu cho Daejeon Hana Citizen, mang quốc tịch South Korea (KOR) và đang 28 tuổi. Hồ sơ ghi cầu thủ sinh ngày 30/06/1998, cao 175 cm, nặng 66 kg và thuận chân phải. Mùa 2026-2027, Kim có 4 trận ra sân với 105 phút thi đấu và điểm trung bình 6,49. Cầu thủ chuyển đến Daejeon Hana Citizen từ FC Seoul vào ngày 19/06/2025, giá trị thị trường hiện là 275 nghìn €, cao nhất đạt 600 nghìn € (2023).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
105Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—10100000100%—006,50
K League 12026—321040000083%66%006,49

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1/1 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

K League 1 · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 104 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/31 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/9 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kim Jin-ya · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026K League 1vs Gwangju Football ClubT 3-2dự bị00000—0———
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Shanghai PortH 1-11000001/10——6,50
20/09/2026K League 1@ Incheon United ClubH 1-1dự bị00000—0———
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Kyoto SangaT 1-0dự bị00000—0———
12/09/2026K League 1vs Pohang SteelersH 2-2dự bị00000—0———
02/08/2026K League 1vs Gwangju Football ClubT 2-0580000016/1811/3—6,90
25/07/2026K League 1@ Gimcheon Sangmu Football ClubB 2-3450000010/1325/6—6,07
21/07/2026K League 1@ Jeonbuk Hyundai MotorsH 0-0100000—0——6,50
18/07/2026K League 1vs Ulsan HD FCH 2-2dự bị00000—0———
12/07/2026K League 1@ Jeju SK FCH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 125 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 525 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 525 nghìn €2021: 550 nghìn €2021: 550 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 550 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 375 nghìn €2025: 325 nghìn €2026: 275 nghìn €20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/201719125 nghìn €
31/01/201920450 nghìn €
31/07/201921600 nghìn €
28/12/201921600 nghìn €
07/04/202021525 nghìn €
22/06/202021550 nghìn €
20/12/202022525 nghìn €
21/06/202122550 nghìn €
25/12/202123550 nghìn €
17/06/202223550 nghìn €
26/12/202224550 nghìn €
22/06/202324600 nghìn €
18/12/202325600 nghìn €
13/06/202425500 nghìn €
04/12/202426450 nghìn €
02/06/202526375 nghìn €
15/12/202527325 nghìn €
20/05/202627275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/06/2025FC SeoulDaejeon Hana CitizenChuyển nhượng—
02/01/2020Incheon United ClubFC SeoulHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
31/12/2016Incheon United U18Incheon United ClubChuyển nhượng—
31/12/2013Incheon United U15Incheon United U18Chuyển nhượng—
31/12/2010Incheon United YouthIncheon United U15Chuyển nhượng—
31/12/2007Little FlyingsIncheon United YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com