Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Seo Jin-Su

Daejeon Hana CitizenTiền đạoKOR
26Tuổi
183Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Seo Jin-Su là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Daejeon Hana Citizen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

30Trận ra sân
17Đá chính
1.692Phút
6Bàn thắng
3Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
282Phút/bàn
12/37Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—211000003085%50%006,40
Cúp Hàn Quốc2026-2027—119000000——00—
K League 12026—27151.502613341275%42%106,53

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 100 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/27 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/12 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

K League 1 · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.502 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
12/34
Sút trong vòng cấm
25
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
6
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
20/47
Đá phạt (bàn / sút)
0/30
Phản công (bàn / sút / lần)
1/4/4
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
382/504 (75%)
Chuyền quyết định
31
Tạt bóng chính xác
17/60 (28%)
Chuyền dài chính xác
11/29 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
13
Phá bóng
10
Chặn cú sút
11

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
77/182 (42%)
Không chiến thắng / thua
17 / 22
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
60 / 83
Bị tước bóng
29
Mất quyền kiểm soát
301
Phạm lỗi
18
Bị phạm lỗi
30

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Seo Jin-Su · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026K League 1vs Gwangju Football ClubT 3-245101105/1202/7—7,30
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Shanghai PortH 1-1780010017/1904/8—6,29
09/10/2026K League 1vs Jeonbuk Hyundai MotorsT 2-111000004/400/1—6,90
20/09/2026K League 1@ Incheon United ClubH 1-145001008/1013/7—6,50
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Kyoto SangaT 1-022002006/802/4—6,51
12/09/2026K League 1vs Pohang SteelersH 2-2900031217/2108/13—6,10
09/09/2026K League 1vs FC AnyangT 3-212001003/402/4—6,50
05/09/2026K League 1@ Bucheon FC 1995T 5-076000015/601/8——
30/08/2026K League 1@ Jeju SK FCB 1-3451011213/1905/8—7,63
26/08/2026K League 1vs Ulsan HD FCT 2-1800020110/1312/7—6,32

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 325 nghìn €2026: 275 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/01/20191850 nghìn €
31/07/201918200 nghìn €
28/12/201919200 nghìn €
22/06/202019250 nghìn €
20/12/202020200 nghìn €
21/06/202120175 nghìn €
25/12/202121225 nghìn €
17/06/202221350 nghìn €
26/12/202222400 nghìn €
22/06/202322450 nghìn €
18/12/202323450 nghìn €
13/06/202423400 nghìn €
04/12/202424400 nghìn €
02/06/202524325 nghìn €
15/12/202525325 nghìn €
20/05/202625275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/06/2025Jeju SK FCDaejeon Hana CitizenChuyển nhượng—
06/09/2022Gimcheon Sangmu Football ClubJeju SK FCCho mượn—
07/03/2021Jeju SK FCGimcheon Sangmu Football ClubChuyển nhượng—
03/01/2019Jeju SK U18Jeju SK FCChuyển nhượng—
31/12/2015Haksung Middle SchoolJeju SK U18Chuyển nhượng—
31/12/2012Samho Elementary SchoolHaksung Middle SchoolChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy56
  • Sức mạnh37
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com