
Um Won-Sang là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Daejeon Hana Citizen.
Tiểu sử Um Won-Sang
Um Won-Sang là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Daejeon Hana Citizen, mang quốc tịch Hàn Quốc và hiện 27 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 18 trận ra sân với 819 phút, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo, điểm trung bình 6,54. Giá trị thị trường hiện là 700 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 1,2 triệu € (2024). Sinh ngày 06/01/1999, cao 171 cm, nặng 63 kg và thuận hai chân. Chuyển nhượng gần nhất vào ngày 15/01/2026, từ Ulsan HD FC sang Daejeon Hana Citizen.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
18Trận ra sân
8Đá chính
819Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
409Phút/bàn
8/22Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76% | 25% | 0 | 0 | 6,78 |
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| K League 1 | 2026 | — | 16 | 8 | 782 | 2 | 0 | 1 | 22 | 8 | 73% | 46% | 0 | 0 | 6,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 37 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/13 (76%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
K League 1 · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 782 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 8/22
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 180/246 (73%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 4/30 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/71 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 27
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 127
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | vs Gwangju Football Club | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 0/1 | — | 5,80 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Shanghai Port | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 6/7 | 0 | 1/4 | — | 6,79 |
| 09/10/2026 | K League 1 | vs Jeonbuk Hyundai Motors | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 19/27 | 4 | 5/11 | — | 5,85 |
| 20/09/2026 | K League 1 | @ Incheon United Club | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/15 | 1 | 1/2 | — | 5,95 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Kyoto Sanga | T 1-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | — | — | 6,77 |
| 23/08/2026 | K League 1 | vs Gangwon FC | T 3-0 | 36 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/5 | 0 | 2/2 | — | 7,00 |
| 15/08/2026 | K League 1 | @ FC Seoul | B 2-4 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 10/14 | 0 | 0/3 | — | 6,12 |
| 08/08/2026 | K League 1 | @ FC Anyang | T 2-1 | 83 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 19/22 | 1 | 2/2 | — | 6,90 |
| 02/08/2026 | K League 1 | vs Gwangju Football Club | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 24/32 | 0 | 6/8 | — | 8,09 |
| 25/07/2026 | K League 1 | @ Gimcheon Sangmu Football Club | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/18 | 0 | 1/3 | — | 5,97 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2019 | 20 | 25 nghìn € |
| 31/07/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 28/12/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 20/02/2020 | 21 | 500 nghìn € |
| 22/06/2020 | 21 | 350 nghìn € |
| 20/12/2020 | 21 | 500 nghìn € |
| 21/06/2021 | 22 | 600 nghìn € |
| 25/12/2021 | 22 | 650 nghìn € |
| 17/06/2022 | 23 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2022 | 23 | 1,1 triệu € |
| 22/06/2023 | 24 | 1,2 triệu € |
| 18/12/2023 | 24 | 1,1 triệu € |
| 13/06/2024 | 25 | 1,2 triệu € |
| 04/12/2024 | 25 | 1,2 triệu € |
| 02/06/2025 | 26 | 1,0 triệu € |
| 15/12/2025 | 26 | 800 nghìn € |
| 20/05/2026 | 27 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | Ulsan HD FC | Daejeon Hana Citizen | Chuyển nhượng | — |
| 17/02/2022 | Gwangju Football Club | Ulsan HD FC | Hết hạn mượn 1.332149M € | 1,3 triệu € |
| 03/01/2019 | Ajou University | Gwangju Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Gwangju Football Club U18 | Ajou University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | — | Gwangju Football Club U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Kyungyang Elementary School | — | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Korean high school team | Kyungyang Elementary School | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật49
- Tư duy53
- Sức mạnh42
- Thể lực41