
Shun Nagasawa là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kyoto Sanga.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
1Đá chính
146Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55% | 33% | 0 | 0 | 6,13 |
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 6 | 0 | 66 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 76% | 44% | 0 | 0 | 5,50 |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 2 | 1 | 107 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 80 phút · điểm TB 6,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/9 (55%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 66 phút · điểm TB 5,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/26 (76%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/25 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Cúp Thiên Hoàng · 2 trận ra sân, 107 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Fagiano Okayama | T 2-1 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/5 | — | 6,16 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Daejeon Hana Citizen | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 1 | 2/6 | — | 6,13 |
| 11/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashiwa Reysol | B 2-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 2/4 | — | — |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ FC Tokyo | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Yokohama F. Marinos | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 1/1 | — | 6,92 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Avispa Fukuoka | T 2-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 1 | 5/10 | — | 6,69 |
| 22/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Mito Hollyhock | B 1-3 | 17 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 7/7 | 0 | 0/1 | — | 6,78 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kawasaki Frontale | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ V-Varen Nagasaki | B 1-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 2/4 | — | 6,68 |
| 06/06/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashiwa Reysol | T 1-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/4 | — | 6,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/05/2009 | 20 | 175 nghìn € |
| 15/12/2009 | 21 | 150 nghìn € |
| 21/12/2010 | 22 | 150 nghìn € |
| 18/04/2012 | 23 | 350 nghìn € |
| 21/07/2013 | 24 | 150 nghìn € |
| 30/03/2014 | 25 | 250 nghìn € |
| 11/02/2015 | 26 | 250 nghìn € |
| 30/06/2015 | 26 | 350 nghìn € |
| 24/02/2016 | 27 | 400 nghìn € |
| 24/03/2017 | 28 | 600 nghìn € |
| 04/01/2018 | 29 | 825 nghìn € |
| 04/01/2019 | 30 | 750 nghìn € |
| 26/06/2019 | 30 | 700 nghìn € |
| 27/12/2019 | 31 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 31 | 650 nghìn € |
| 28/01/2021 | 32 | 600 nghìn € |
| 28/06/2021 | 32 | 600 nghìn € |
| 12/01/2022 | 33 | 450 nghìn € |
| 27/06/2022 | 33 | 350 nghìn € |
| 05/01/2023 | 34 | 300 nghìn € |
| 26/06/2023 | 34 | 175 nghìn € |
| 21/02/2024 | 35 | 125 nghìn € |
| 11/06/2024 | 35 | 100 nghìn € |
| 11/12/2024 | 36 | 100 nghìn € |
| 28/05/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 14/12/2025 | 37 | 100 nghìn € |
| 02/06/2026 | 37 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 825 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/01/2025 | Oita Trinita | Kyoto Sanga | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2021 | Vegalta Sendai | Oita Trinita | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2019 | Gamba Osaka | Vegalta Sendai | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2019 | Vissel Kobe | Gamba Osaka | Cho mượn | — |
| 13/08/2018 | Gamba Osaka | Vissel Kobe | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2015 | Shimizu S-Pulse | Gamba Osaka | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2014 | Matsumoto Yamaga FC | Shimizu S-Pulse | Cho mượn | — |
| 31/01/2013 | Shimizu S-Pulse | Matsumoto Yamaga FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2013 | Kyoto Sanga | Shimizu S-Pulse | Cho mượn | — |
| 31/01/2012 | Shimizu S-Pulse | Kyoto Sanga | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2012 | Roasso Kumamoto | Shimizu S-Pulse | Cho mượn | — |
| 31/01/2011 | Shimizu S-Pulse | Roasso Kumamoto | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2007 | Shimizu S-Pulse U18 | Shimizu S-Pulse | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật44
- Tư duy48
- Sức mạnh38
- Thể lực51