Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Shun Nagasawa

Kyoto SangaTiền đạoJPN
38Tuổi
192Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Shun Nagasawa là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kyoto Sanga.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
1Đá chính
146Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—11800000055%33%006,13
J1 Nhật Bản2026-2027—60660011076%44%005,50
Cúp Thiên Hoàng——2110710000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 80 phút · điểm TB 6,13

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/9 (55%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/6 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/09/2026

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 66 phút · điểm TB 5,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/26 (76%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/25 (44%)
Không chiến thắng / thua
8 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Cúp Thiên Hoàng · 2 trận ra sân, 107 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Shun Nagasawa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026J1 Nhật Bản@ Fagiano OkayamaT 2-111001003/501/5—6,16
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Daejeon Hana CitizenB 0-180000005/912/6—6,13
11/09/2026J1 Nhật Bảnvs Kashiwa ReysolB 2-31000002/212/4——
06/09/2026J1 Nhật Bản@ FC TokyoB 0-2dự bị00000—0———
02/09/2026J1 Nhật Bản@ Yokohama F. MarinosH 1-16000000/201/1—6,92
29/08/2026J1 Nhật Bảnvs Avispa FukuokaT 2-128000016/715/10—6,69
22/08/2026J1 Nhật Bảnvs Mito HollyhockB 1-317010027/700/1—6,78
15/08/2026J1 Nhật Bản@ Kawasaki FrontaleH 2-2dự bị00000—0———
09/08/2026J1 Nhật Bản@ V-Varen NagasakiB 1-23000002/302/4—6,68
06/06/2026J1 Nhật Bản@ Kashiwa ReysolT 1-08000002/301/4—6,46

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 175 nghìn €2009: 150 nghìn €2010: 150 nghìn €2012: 350 nghìn €2013: 150 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 350 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 825 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 50 nghìn €20092026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/05/200920175 nghìn €
15/12/200921150 nghìn €
21/12/201022150 nghìn €
18/04/201223350 nghìn €
21/07/201324150 nghìn €
30/03/201425250 nghìn €
11/02/201526250 nghìn €
30/06/201526350 nghìn €
24/02/201627400 nghìn €
24/03/201728600 nghìn €
04/01/201829825 nghìn €
04/01/201930750 nghìn €
26/06/201930700 nghìn €
27/12/201931800 nghìn €
07/04/202031650 nghìn €
28/01/202132600 nghìn €
28/06/202132600 nghìn €
12/01/202233450 nghìn €
27/06/202233350 nghìn €
05/01/202334300 nghìn €
26/06/202334175 nghìn €
21/02/202435125 nghìn €
11/06/202435100 nghìn €
11/12/202436100 nghìn €
28/05/202536100 nghìn €
14/12/202537100 nghìn €
02/06/20263750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 825 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/01/2025Oita TrinitaKyoto SangaChuyển nhượng—
08/01/2021Vegalta SendaiOita TrinitaChuyển nhượng—
31/01/2019Gamba OsakaVegalta SendaiChuyển nhượng—
30/01/2019Vissel KobeGamba OsakaCho mượn—
13/08/2018Gamba OsakaVissel KobeChuyển nhượng—
07/07/2015Shimizu S-PulseGamba OsakaChuyển nhượng—
30/01/2014Matsumoto Yamaga FCShimizu S-PulseCho mượn—
31/01/2013Shimizu S-PulseMatsumoto Yamaga FCChuyển nhượng—
30/01/2013Kyoto SangaShimizu S-PulseCho mượn—
31/01/2012Shimizu S-PulseKyoto SangaChuyển nhượng—
30/01/2012Roasso KumamotoShimizu S-PulseCho mượn—
31/01/2011Shimizu S-PulseRoasso KumamotoChuyển nhượng—
31/01/2007Shimizu S-Pulse U18Shimizu S-PulseChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy48
  • Sức mạnh38
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com