Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

João Victor

Daejeon Hana CitizenTiền đạoBRA
27Tuổi
177Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị

João Victor là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Daejeon Hana Citizen.

Tiểu sử João Victor

João Victor là tiền đạo thi đấu cho Daejeon Hana Citizen, mang quốc tịch Brazil, sinh ngày 25/02/1999 và hiện 27 tuổi. Cầu thủ cao 177 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 16 trận ra sân với 947 phút thi đấu và điểm trung bình 6,33. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 15/01/2026, từ Guarani SP sang Daejeon Hana Citizen. Giá trị thị trường hiện tại là 325 nghìn €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 350 nghìn € (2025).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

16Trận ra sân
13Đá chính
947Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
7/15Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—11630000061%62%106,21
K League 12026—151288400015773%38%106,33

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 6,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/18 (61%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/8 (62%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

K League 1 · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 884 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
7/15
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
6/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
212/290 (73%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
9/35 (25%)
Chuyền dài chính xác
6/17 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
2
Phá bóng
10
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/75 (38%)
Không chiến thắng / thua
7 / 19
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 27
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
142
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của João Victor · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Shanghai PortH 1-1630000011/1805/8V6,21
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Kyoto SangaT 1-0dự bị00000—0———
26/08/2026K League 1vs Ulsan HD FCT 2-1dự bị00000—0———
18/07/2026K League 1vs Ulsan HD FCH 2-2310000011/1411/3—6,43
12/07/2026K League 1@ Jeju SK FCH 0-045001009/1001/6—6,32
04/07/2026K League 1vs Bucheon FC 1995H 2-2610000112/1802/8—6,06
16/05/2026K League 1vs FC SeoulB 1-2690011121/2401/3—6,24
12/05/2026K League 1@ Gangwon FCB 0-230002214/701/4—6,59
09/05/2026K League 1vs Pohang SteelersB 0-2dự bị00000—0———
05/05/2026K League 1vs Incheon United ClubH 0-0570000114/2401/4—5,89

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 325 nghìn €20202026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/10/202021300 nghìn €
27/01/202121300 nghìn €
04/08/202223300 nghìn €
17/07/202324350 nghìn €
26/11/202324350 nghìn €
17/04/202425350 nghìn €
26/11/202425300 nghìn €
25/06/202526275 nghìn €
15/12/202526350 nghìn €
20/05/202627325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 325 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/01/2026Guarani SPDaejeon Hana CitizenChuyển nhượng—
30/12/2025Daejeon Hana CitizenGuarani SPCho mượn—
25/07/2025Tokushima VortisDaejeon Hana CitizenHết hạn mượn—
23/07/2025Guarani SPDaejeon Hana CitizenChuyển nhượng—
22/07/2025Tokushima VortisGuarani SPCho mượn—
31/01/2025Guarani SPTokushima VortisChuyển nhượng—
29/03/2023Portuguesa DesportosGuarani SPChuyển nhượng—
01/01/2023Ituano SPPortuguesa DesportosChuyển nhượng—
13/04/2022Caldense MGItuano SPChuyển nhượng—
11/04/2022Ituano SPCaldense MGCho mượn—
23/06/2021Caldense MGItuano SPChuyển nhượng—
22/06/2021Ponte PretaCaldense MGCho mượn—
05/04/2021Caldense MGPonte PretaChuyển nhượng—
31/01/2021GE Osasco (SP)Caldense MGChuyển nhượng—
30/01/2021Nacional da MadeiraGE Osasco (SP)Cho mượn—
17/08/2020GE Osasco (SP)Nacional da MadeiraChuyển nhượng—
16/08/2020Caldense MGGE Osasco (SP)Cho mượn—
14/01/2020GE Osasco (SP)Caldense MGChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy54
  • Sức mạnh42
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com