
Kim Jun-Beom là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Daejeon Hana Citizen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
5Đá chính
390Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
390Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | — | 0 | 0 | — |
| K League 1 | 2026 | — | 11 | 5 | 384 | 1 | 0 | 1 | 11 | 4 | 81% | 39% | 0 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 5 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
K League 1 · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 384 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/11
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 155/190 (81%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/6 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/38 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 14
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | vs Gwangju Football Club | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Shanghai Port | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | K League 1 | vs Jeonbuk Hyundai Motors | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/13 | 1 | 2/6 | — | 6,25 |
| 20/09/2026 | K League 1 | @ Incheon United Club | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/17 | 0 | 2/3 | — | 6,25 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Kyoto Sanga | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | K League 1 | vs Pohang Steelers | H 2-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/2 | — | 5,80 |
| 09/09/2026 | K League 1 | vs FC Anyang | T 3-2 | 12 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/3 | 0 | 1/3 | — | 5,60 |
| 05/09/2026 | K League 1 | @ Bucheon FC 1995 | T 5-0 | 14 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 8/10 | 0 | 1/1 | — | 6,80 |
| 30/08/2026 | K League 1 | @ Jeju SK FC | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 18/24 | 0 | 1/2 | — | 6,02 |
| 26/08/2026 | K League 1 | vs Ulsan HD FC | T 2-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 13/15 | 0 | 0/1 | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/03/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 31/01/2019 | 21 | 450 nghìn € |
| 31/07/2019 | 21 | 400 nghìn € |
| 28/12/2019 | 21 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 450 nghìn € |
| 22/06/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 20/12/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 21/06/2021 | 23 | 375 nghìn € |
| 25/12/2021 | 23 | 350 nghìn € |
| 17/06/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 26/12/2022 | 24 | 350 nghìn € |
| 22/06/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 18/12/2023 | 25 | 275 nghìn € |
| 13/06/2024 | 26 | 225 nghìn € |
| 04/12/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 02/06/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 15/12/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 20/05/2026 | 28 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/01/2024 | Incheon United Club | Daejeon Hana Citizen | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Gimcheon Sangmu Football Club | Incheon United Club | Cho mượn | — |
| 12/06/2022 | Incheon United Club | Gimcheon Sangmu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2020 | Gyeongnam FC | Incheon United Club | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2018 | Yonsei University | Gyeongnam FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Bupyeong High School | Yonsei University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Yesan Middle School | Gyeongnam FC U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật50
- Tư duy55
- Sức mạnh49
- Thể lực44