Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kim Jun-Beom

Daejeon Hana CitizenTiền vệKOR
29Tuổi
176Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Kim Jun-Beom là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Daejeon Hana Citizen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
5Đá chính
390Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
390Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Hàn Quốc2026-2027—10500000——00—
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—1010000066%—00—
K League 12026—11538410111481%39%006,44

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 5 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/3 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

K League 1 · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 384 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/11
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
155/190 (81%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
1/8 (12%)
Chuyền dài chính xác
1/6 (16%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/38 (39%)
Không chiến thắng / thua
2 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 14
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
58
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kim Jun-Beom · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026K League 1vs Gwangju Football ClubT 3-2dự bị00000—0———
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Shanghai PortH 1-1dự bị00000—0———
09/10/2026K League 1vs Jeonbuk Hyundai MotorsT 2-1450000110/1312/6—6,25
20/09/2026K League 1@ Incheon United ClubH 1-1300010015/1702/3—6,25
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Kyoto SangaT 1-01000002/30———
12/09/2026K League 1vs Pohang SteelersH 2-29000003/301/2—5,80
09/09/2026K League 1vs FC AnyangT 3-212001103/301/3—5,60
05/09/2026K League 1@ Bucheon FC 1995T 5-014010018/1001/1—6,80
30/08/2026K League 1@ Jeju SK FCB 1-3450031018/2401/2—6,02
26/08/2026K League 1vs Ulsan HD FCT 2-1100000213/1500/1—6,70

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 375 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20182026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/03/20182050 nghìn €
31/01/201921450 nghìn €
31/07/201921400 nghìn €
28/12/201921500 nghìn €
07/04/202022450 nghìn €
22/06/202022400 nghìn €
20/12/202022400 nghìn €
21/06/202123375 nghìn €
25/12/202123350 nghìn €
17/06/202224300 nghìn €
26/12/202224350 nghìn €
22/06/202325350 nghìn €
18/12/202325275 nghìn €
13/06/202426225 nghìn €
04/12/202426300 nghìn €
02/06/202527400 nghìn €
15/12/202527350 nghìn €
20/05/202628300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/01/2024Incheon United ClubDaejeon Hana CitizenChuyển nhượng—
30/12/2023Gimcheon Sangmu Football ClubIncheon United ClubCho mượn—
12/06/2022Incheon United ClubGimcheon Sangmu Football ClubChuyển nhượng—
02/01/2020Gyeongnam FCIncheon United ClubChuyển nhượng—
04/01/2018Yonsei UniversityGyeongnam FCChuyển nhượng—
31/12/2016Bupyeong High SchoolYonsei UniversityChuyển nhượng—
31/12/2012Yesan Middle SchoolGyeongnam FC U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy55
  • Sức mạnh49
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com