
Kim Bong-Soo là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Daejeon Hana Citizen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
32Trận ra sân
27Đá chính
2.556Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/15Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 100 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 86% | 71% | 0 | 0 | 6,45 |
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| K League 1 | 2026 | — | 29 | 26 | 2.412 | 0 | 0 | 1 | 14 | 4 | 86% | 60% | 5 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 100 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/37 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
K League 1 · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.412 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/14
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 19/35
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1462/1687 (86%)
- Chuyền quyết định
- 25
- Tạt bóng chính xác
- 6/27 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 81/135 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/58
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 48
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 141/234 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 47 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 94 / 74
- Bị tước bóng
- 21
- Mất quyền kiểm soát
- 319
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | vs Gwangju Football Club | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/45 | 4 | 10/19 | — | 5,40 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Shanghai Port | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/35 | 1 | 3/5 | — | 6,06 |
| 09/10/2026 | K League 1 | vs Jeonbuk Hyundai Motors | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/37 | 2 | 3/3 | — | 6,05 |
| 06/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Uzbekistan | T 2-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 0/1 | — | 6,05 |
| 02/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Venezuela | H 0-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 2/3 | — | 7,04 |
| 28/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Uruguay | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/40 | 0 | 0/3 | — | 6,00 |
| 24/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Ecuador | T 3-0 | 25 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 22/24 | 0 | 1/3 | — | 7,32 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Kyoto Sanga | T 1-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 2 | 2/2 | — | 6,84 |
| 12/09/2026 | K League 1 | vs Pohang Steelers | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 53/59 | 0 | 1/3 | V | 6,40 |
| 09/09/2026 | K League 1 | vs FC Anyang | T 3-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/19 | 3 | 6/6 | — | 5,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/03/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 21/06/2021 | 21 | 175 nghìn € |
| 25/12/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 17/06/2022 | 22 | 500 nghìn € |
| 26/12/2022 | 23 | 550 nghìn € |
| 22/06/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 18/12/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 13/06/2024 | 24 | 700 nghìn € |
| 04/12/2024 | 24 | 900 nghìn € |
| 02/06/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 15/12/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 20/05/2026 | 26 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/06/2025 | Jeju SK FC | Daejeon Hana Citizen | Hết hạn mượn 0.637722M € | 637 nghìn € |
| 02/06/2025 | Gimcheon Sangmu Football Club | Jeju SK FC | Cho mượn | — |
| 31/12/2023 | Jeju SK FC | Gimcheon Sangmu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2021 | Gwangju University | Jeju SK FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Daegu Technical High School | Gwangju University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Kim Se-in FC | Daegu Technical High School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Korean high school team | Kim Se-in FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Daegu FC Youth | Korean high school team | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật48
- Tư duy49
- Sức mạnh54
- Thể lực50