
Lee Chang-geun
33Tuổi
187Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị
Lee Chang-geun là thủ môn 33 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Daejeon Hana Citizen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
33Trận ra sân
33Đá chính
2.970Phút
94Cứu thua
62%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 30% | — | 0 | 0 | 6,20 |
| K League 1 | 2026 | — | 31 | 31 | 2.790 | 94 | 9 | 23 | 63% | 100% | 0 | 0 | 6,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,20
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/33 (30%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/28 (17%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
K League 1 · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 2.790 phút · điểm TB 6,32
Thủ môn
- Cứu thua
- 94
- Đấm bóng
- 9
- Băng ra (thành công / tổng)
- 8/8
- Bắt bóng bổng tốt
- 8
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 636/1006 (63%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 267/632 (42%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/14 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 374
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 9
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | vs Gwangju Football Club | T 3-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 14/30 | 0 | — | — | 5,70 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Shanghai Port | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | K League 1 | vs Jeonbuk Hyundai Motors | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | K League 1 | @ Incheon United Club | H 1-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 22/41 | 0 | — | — | 6,10 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Kyoto Sanga | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 10/33 | 0 | — | — | 6,20 |
| 12/09/2026 | K League 1 | vs Pohang Steelers | H 2-2 | 90 | 2 | 1 | 0 | 33/39 | 0 | — | — | 6,00 |
| 09/09/2026 | K League 1 | vs FC Anyang | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 19/32 | 0 | 1/1 | — | 5,90 |
| 05/09/2026 | K League 1 | @ Bucheon FC 1995 | T 5-0 | 90 | 5 | 0 | 1 | 12/44 | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | K League 1 | @ Jeju SK FC | B 1-3 | 90 | 3 | 0 | 0 | 14/25 | 0 | 1/1 | — | 5,60 |
| 26/08/2026 | K League 1 | vs Ulsan HD FC | T 2-1 | 90 | 2 | 1 | 0 | 19/22 | 0 | 1/1 | — | 6,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/08/2013 | 19 | 200 nghìn € |
| 07/10/2013 | 20 | 100 nghìn € |
| 14/12/2017 | 24 | 700 nghìn € |
| 31/01/2019 | 25 | 750 nghìn € |
| 31/07/2019 | 25 | 750 nghìn € |
| 28/12/2019 | 26 | 625 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 500 nghìn € |
| 22/06/2020 | 26 | 475 nghìn € |
| 20/12/2020 | 27 | 450 nghìn € |
| 21/06/2021 | 27 | 425 nghìn € |
| 25/12/2021 | 28 | 450 nghìn € |
| 17/06/2022 | 28 | 450 nghìn € |
| 26/12/2022 | 29 | 450 nghìn € |
| 22/06/2023 | 29 | 550 nghìn € |
| 18/12/2023 | 30 | 600 nghìn € |
| 13/06/2024 | 30 | 600 nghìn € |
| 04/12/2024 | 31 | 600 nghìn € |
| 02/06/2025 | 31 | 650 nghìn € |
| 15/12/2025 | 32 | 600 nghìn € |
| 20/05/2026 | 32 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 550 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/01/2022 | Jeju SK FC | Daejeon Hana Citizen | Chuyển nhượng | — |
| 23/06/2021 | Gimcheon Sangmu Football Club | Jeju SK FC | Cho mượn | — |
| 08/12/2019 | Jeju SK FC | Gimcheon Sangmu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Suwon Football Club | Jeju SK FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Busan I Park | Suwon Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Busan I Park U18 | Busan I Park | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Busan I Park Youth | Busan I Park U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực51
- Chỉ số 161
- Chỉ số 244
- Chỉ số 457
- Chỉ số 355