Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sora Hiraga

Kyoto SangaTiền đạoJPN
21Tuổi
173Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Sora Hiraga là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kyoto Sanga.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—00000000——00—
Cúp Thiên Hoàng——00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/09/2026

Cúp Thiên Hoàng · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sora Hiraga · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Daejeon Hana CitizenB 0-1dự bị00000—0———
24/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Shonan BellmareT 3-124002011/200/2—6,71
16/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Tochigi CityB 0-328000001/200/1—5,47
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs SC SagamiharaB 2-32800000—0———
03/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Tochigi SCH 2-245000002/301/2—6,42
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Blaublitz AkitaB 0-245000004/522/5—5,63
25/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Vegalta SendaiB 0-14000021/20——6,62
19/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Vanraure Hachinohe FCT 1-0dự bị00000—0———
12/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Yokohama FCT 1-0dự bị00000—0———
05/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Vanraure Hachinohe FCT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/20231850 nghìn €
21/02/20241875 nghìn €
11/06/202419150 nghìn €
09/12/202419200 nghìn €
28/05/202520225 nghìn €
14/12/202520250 nghìn €
08/06/202621225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026Montedio YamagataKyoto SangaCho mượn—
31/01/2026Kyoto SangaMontedio YamagataChuyển nhượng—
31/01/2023Kyoto Sanga U18Kyoto SangaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com