
Gustav Ludwigson
33Tuổi
182Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị
Gustav Ludwigson là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Daejeon Hana Citizen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
34Trận ra sân
25Đá chính
2.132Phút
4Bàn thắng
5Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
533Phút/bàn
14/46Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 116 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 67% | 28% | 0 | 0 | 6,36 |
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| K League 1 | 2026 | — | 32 | 24 | 2.016 | 4 | 0 | 5 | 42 | 13 | 72% | 53% | 1 | 0 | 6,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 116 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/49 (67%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/14 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 8
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
K League 1 · mùa 2026 · 32 trận ra sân, 2.016 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 13/42
- Sút trong vòng cấm
- 34
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 12/28
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 465/638 (72%)
- Chuyền quyết định
- 25
- Tạt bóng chính xác
- 15/40 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/33 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/49
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 12
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 112/210 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 39 / 42
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 73 / 56
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 293
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | vs Gwangju Football Club | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 8 | 4 | 1 | 16/35 | 4 | 17/24 | — | 6,20 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Shanghai Port | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/12 | 0 | 0/3 | — | 6,34 |
| 09/10/2026 | K League 1 | vs Jeonbuk Hyundai Motors | T 2-1 | 79 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 11/19 | 2 | 2/4 | — | 5,95 |
| 20/09/2026 | K League 1 | @ Incheon United Club | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/10 | 3 | 4/6 | — | 5,95 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Kyoto Sanga | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 25/37 | 2 | 4/11 | — | 6,37 |
| 12/09/2026 | K League 1 | vs Pohang Steelers | H 2-2 | 35 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/19 | 1 | 2/3 | — | 6,20 |
| 09/09/2026 | K League 1 | vs FC Anyang | T 3-2 | 89 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 7/18 | 1 | 5/9 | — | 5,70 |
| 05/09/2026 | K League 1 | @ Bucheon FC 1995 | T 5-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 1/2 | — | 7,10 |
| 30/08/2026 | K League 1 | @ Jeju SK FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/34 | 0 | 2/4 | — | 5,87 |
| 26/08/2026 | K League 1 | vs Ulsan HD FC | T 2-1 | 26 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 22/26 | 1 | 2/4 | — | 8,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/04/2018 | 24 | 50 nghìn € |
| 15/01/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 04/08/2020 | 26 | 600 nghìn € |
| 09/12/2020 | 27 | 900 nghìn € |
| 08/06/2021 | 27 | 1,2 triệu € |
| 16/12/2021 | 28 | 1,2 triệu € |
| 23/06/2022 | 28 | 1,5 triệu € |
| 13/12/2022 | 29 | 1,5 triệu € |
| 22/06/2023 | 29 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2023 | 30 | 1,3 triệu € |
| 13/06/2024 | 30 | 1,3 triệu € |
| 04/12/2024 | 31 | 1,3 triệu € |
| 02/06/2025 | 31 | 1,0 triệu € |
| 15/12/2025 | 32 | 850 nghìn € |
| 20/05/2026 | 32 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | Ulsan HD FC | Daejeon Hana Citizen | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2023 | Hammarby | Ulsan HD FC | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 31/12/2019 | Orgryte | Hammarby | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 31/12/2017 | Sävedalens IF | Orgryte | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2015 | Mölnlycke IF | Sävedalens IF | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Unknown | Mölnlycke IF | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật49
- Tư duy47
- Sức mạnh47
- Thể lực39