Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jeong Jae-hee

Daejeon Hana CitizenTiền đạoKOR
32Tuổi
174Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Jeong Jae-hee là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Daejeon Hana Citizen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

27Trận ra sân
18Đá chính
1.373Phút
9Bàn thắng
3Kiến tạo
0,59Bàn/90 phút
152Phút/bàn
14/39Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—221310014081%18%006,82
Cúp Hàn Quốc2026-2027—119010000——00—
K League 12026—24151.152802351478%35%106,83

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 131 phút · điểm TB 6,82

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/22 (81%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/16 (18%)
Không chiến thắng / thua
2 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

K League 1 · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.152 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
8
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
14/35
Sút trong vòng cấm
25
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
6/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/4/4
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
313/397 (78%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
19/91 (20%)
Chuyền dài chính xác
5/8 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/90 (35%)
Không chiến thắng / thua
10 / 21
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 37
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
217
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jeong Jae-hee · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026K League 1vs Gwangju Football ClubT 3-25001002/201/1—6,30
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Shanghai PortH 1-163012026/813/3—7,07
20/09/2026K League 1@ Incheon United ClubH 1-1600010011/1300/3—6,55
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Kyoto SangaT 1-0680020212/1400/13—6,57
12/09/2026K League 1vs Pohang SteelersH 2-2810020223/2700/3—5,70
09/09/2026K League 1vs FC AnyangT 3-2780020128/3122/5V6,30
05/09/2026K League 1@ Bucheon FC 1995T 5-0832033013/1702/5—7,90
30/08/2026K League 1@ Jeju SK FCB 1-3450021013/170——5,74
26/08/2026K League 1vs Ulsan HD FCT 2-1901131127/3513/6—8,52
23/08/2026K League 1vs Gangwon FCT 3-0541021229/3112/3—8,02

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 350 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 425 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 325 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 375 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 250 nghìn €20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/201723350 nghìn €
31/01/201924300 nghìn €
31/07/201925300 nghìn €
28/12/201925350 nghìn €
07/04/202025300 nghìn €
22/06/202026300 nghìn €
20/12/202026325 nghìn €
21/06/202127300 nghìn €
25/12/202127350 nghìn €
17/06/202228400 nghìn €
26/12/202228425 nghìn €
22/06/202329400 nghìn €
18/12/202329325 nghìn €
13/06/202430350 nghìn €
04/12/202430375 nghìn €
02/06/202531325 nghìn €
15/12/202531275 nghìn €
20/05/202632250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 425 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/01/2025Pohang SteelersDaejeon Hana CitizenChuyển nhượng—
31/12/2021Jeonnam DragonsPohang SteelersChuyển nhượng—
26/11/2021Gimcheon Sangmu Football ClubJeonnam DragonsCho mượn—
24/05/2020Jeonnam DragonsGimcheon Sangmu Football ClubChuyển nhượng—
06/01/2019FC AnyangJeonnam DragonsChuyển nhượng—
31/12/2015Sangji UniversityFC AnyangChuyển nhượng—
31/12/2012Yeongdeungpo HSSangji UniversityChuyển nhượng—
31/12/2009Shillim Middle SchoolYeongdeungpo HSChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy52
  • Sức mạnh40
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com