
João Pedro là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Kyoto Sanga.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
8Đá chính
775Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
775Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 748 | 1 | 0 | 0 | 8 | 2 | 80% | 51% | 1 | 0 | 6,39 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77% | 50% | 0 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 748 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 329/408 (80%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/33 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/29
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/87 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 36
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 115
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/22 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashima Antlers | H 2-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 1 | 2/3 | — | 6,11 |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Sanfrecce Hiroshima | B 0-3 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 2 | 3/4 | — | 5,86 |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Fagiano Okayama | T 2-1 | 79 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 42/51 | 3 | 3/7 | — | 7,67 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Daejeon Hana Citizen | B 0-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/22 | 1 | 1/2 | — | 6,45 |
| 11/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashiwa Reysol | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/52 | 3 | 6/8 | — | 6,30 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ FC Tokyo | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/38 | 4 | 7/9 | — | 6,45 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Yokohama F. Marinos | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/29 | 7 | 9/15 | — | 6,44 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Avispa Fukuoka | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/44 | 2 | 6/13 | — | 6,43 |
| 22/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Mito Hollyhock | B 1-3 | 86 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 42/51 | 3 | 3/7 | — | 6,08 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kawasaki Frontale | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 45/57 | 4 | 6/15 | — | 6,19 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 03/10/2022 | 23 | — |
| 17/07/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 26/11/2023 | 24 | 50 nghìn € |
| 17/04/2024 | 24 | 50 nghìn € |
| 26/11/2024 | 25 | 50 nghìn € |
| 28/05/2025 | 25 | 175 nghìn € |
| 14/12/2025 | 26 | 325 nghìn € |
| 02/06/2026 | 26 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Vitória - BA | Kyoto Sanga | Hết hạn mượn 0.425M € | 425 nghìn € |
| 30/12/2025 | Kyoto Sanga | Vitória - BA | Cho mượn | — |
| 19/01/2025 | Vitória - BA | Kyoto Sanga | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | CRB AL | Vitória - BA | Cho mượn | — |
| 31/12/2023 | Vitória - BA | CRB AL | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Tombense | Vitória - BA | Cho mượn | — |
| 13/04/2023 | Vitória - BA | Tombense | Chuyển nhượng | — |
| 12/04/2023 | Brusque FC | Vitória - BA | Cho mượn | — |
| 02/02/2023 | Vitória - BA | Brusque FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/12/2021 | AA Portuguesa Santista | Vitória - BA | Chuyển nhượng | — |
| 28/11/2021 | Vitória - BA | AA Portuguesa Santista | Cho mượn | — |
| 15/02/2021 | AA Portuguesa Santista | Vitória - BA | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật50
- Tư duy49
- Sức mạnh50
- Thể lực43