
Haruki Arai là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kyoto Sanga.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
12Đá chính
1.047Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
349Phút/bàn
8/14Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 867 | 3 | 0 | 0 | 14 | 8 | 71% | 41% | 1 | 0 | 6,68 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 75% | 37% | 0 | 0 | 6,46 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 1 | 0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 867 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/14
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 6/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 115/161 (71%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 14/31 (45%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/79 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 29
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 93
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/41 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/24 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 9
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 17 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashima Antlers | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 3 | 3 | 0 | 3/6 | 0 | 6/10 | — | 8,69 |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Sanfrecce Hiroshima | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 10/12 | 1 | 3/9 | — | 6,47 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Ratchaburi FC | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 18/23 | 0 | 1/5 | — | 6,67 |
| 10/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Machida Zelvia | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 19/26 | 1 | 4/7 | — | 7,20 |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Fagiano Okayama | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 1/5 | — | 6,59 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Daejeon Hana Citizen | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/18 | 4 | 8/19 | — | 6,26 |
| 11/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashiwa Reysol | B 2-3 | 26 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/9 | 1 | 1/3 | — | 6,01 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ FC Tokyo | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 12/20 | 2 | 6/11 | V | 6,03 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Yokohama F. Marinos | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 14/17 | 1 | 3/7 | — | 6,39 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Avispa Fukuoka | T 2-1 | 96 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/12 | 2 | 4/12 | — | 7,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/01/2022 | 23 | 75 nghìn € |
| 27/06/2022 | 24 | — |
| 07/11/2022 | 24 | 350 nghìn € |
| 05/06/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 21/02/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 11/06/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 11/12/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 25/06/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 14/12/2025 | 27 | 700 nghìn € |
| 02/06/2026 | 28 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/01/2026 | Sagan Tosu | Kyoto Sanga | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2025 | Mito Hollyhock | Sagan Tosu | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2024 | FC Tiamo Hirakata | Mito Hollyhock | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Cerezo Osaka | FC Tiamo Hirakata | Cho mượn | — |
| 16/07/2023 | FC Tiamo Hirakata | Cerezo Osaka | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | HNK Sibenik | FC Tiamo Hirakata | Cho mượn | — |
| 07/07/2022 | FC Tiamo Hirakata | HNK Sibenik | Chuyển nhượng | — |
| 14/06/2022 | Cerezo Osaka | FC Tiamo Hirakata | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | FC Tiamo Hirakata | Cerezo Osaka | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Kokushikan University | FC Tiamo Hirakata | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2017 | Fukaya Shochi High School | Kokushikan University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật51
- Tư duy62
- Sức mạnh39
- Thể lực34