
Diogo Oliveira
29Tuổi
194Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Diogo Oliveira là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Daejeon Hana Citizen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
30Trận ra sân
14Đá chính
1.354Phút
8Bàn thắng
5Kiến tạo
0,53Bàn/90 phút
169Phút/bàn
16/52Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 85 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 83% | 54% | 0 | 0 | 7,58 |
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 75 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| K League 1 | 2026 | — | 27 | 12 | 1.194 | 6 | 1 | 5 | 49 | 14 | 61% | 52% | 2 | 1 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 85 phút · điểm TB 7,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/18 (83%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/22 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 75 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
K League 1 · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.194 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 14/49
- Sút trong vòng cấm
- 40
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 8
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 9/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/29
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/8/9
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 192/312 (61%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/16 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 151/289 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 96 / 66
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 55 / 72
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 220
- Phạm lỗi
- 39
- Bị phạm lỗi
- 29
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | vs Gwangju Football Club | T 3-2 | 61 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 13/32 | 0 | 10/17 | — | 7,10 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Shanghai Port | H 1-1 | 63 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 6/7 | 1 | 6/12 | — | 8,20 |
| 09/10/2026 | K League 1 | vs Jeonbuk Hyundai Motors | T 2-1 | 22 | 1 | 0 | 7 | 1 | 0 | 5/5 | 0 | 6/11 | — | 7,50 |
| 20/09/2026 | K League 1 | @ Incheon United Club | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4/7 | 1 | 3/6 | — | 6,50 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Kyoto Sanga | T 1-0 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/11 | 1 | 6/10 | — | 6,95 |
| 12/09/2026 | K League 1 | vs Pohang Steelers | H 2-2 | 55 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/9 | 1 | 9/19 | — | 6,50 |
| 09/09/2026 | K League 1 | vs FC Anyang | T 3-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/1 | — | — |
| 05/09/2026 | K League 1 | @ Bucheon FC 1995 | T 5-0 | 83 | 1 | 1 | 4 | 1 | 1 | 8/11 | 1 | 7/19 | — | 6,90 |
| 30/08/2026 | K League 1 | @ Jeju SK FC | B 1-3 | 31 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 7/14 | 0 | 7/13 | — | 6,61 |
| 26/08/2026 | K League 1 | vs Ulsan HD FC | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/9 | 1 | 4/7 | — | 6,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/10/2020 | 23 | 175 nghìn € |
| 01/01/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 09/04/2021 | 24 | 325 nghìn € |
| 09/09/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 14/10/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 10/04/2022 | 25 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2022 | 25 | 1,0 triệu € |
| 30/10/2022 | 25 | 1,2 triệu € |
| 29/03/2023 | 26 | 1,2 triệu € |
| 28/06/2023 | 26 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 27 | 1,0 triệu € |
| 24/06/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 12/12/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 03/04/2025 | 28 | 800 nghìn € |
| 09/06/2025 | 28 | 800 nghìn € |
| 23/11/2025 | 28 | 900 nghìn € |
| 20/05/2026 | 29 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2023; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | SC Paysandu Para | Daejeon Hana Citizen | Chuyển nhượng | — |
| 09/06/2025 | Plaza Colonia | SC Paysandu Para | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Coritiba SAF - PR | Plaza Colonia | Cho mượn | — |
| 12/07/2023 | Plaza Colonia | Coritiba SAF - PR | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Pumas U.N.A.M. | Plaza Colonia | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Plaza Colonia | Pumas U.N.A.M. | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Pumas U.N.A.M. | Plaza Colonia | Cho mượn | — |
| 23/09/2021 | Plaza Colonia | Pumas U.N.A.M. | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2020 | Associação Atlética Francana (SP) | Plaza Colonia | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Independente Futebol Clube (SP) | Associação Atlética Francana (SP) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật43
- Tư duy52
- Sức mạnh35
- Thể lực48