Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Anton Krivotsyuk

28Tuổi
186Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
650 nghìn €Giá trị

Anton Krivotsyuk là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch AZE, hiện khoác áo Daejeon Hana Citizen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 6 giải

31Trận ra sân
29Đá chính
2.582Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,03Bàn/90 phút
2582Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,05Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—221800000087%66%007,09
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—11900000090%78%007,36
Cúp Hàn Quốc2026-2027—114600000——00—
K League 12026—21191.72610010387%57%506,45
Vòng loại World Cup châu Âu2026—554500000076%55%206,07
Chuỗi trận FIFA2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,09

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
83/95 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
4
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/18 (66%)
Không chiến thắng / thua
5 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
89/98 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/14 (78%)
Không chiến thắng / thua
9 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 46 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

K League 1 · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.726 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/10
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/18
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1065/1211 (87%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
53/122 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/27
Cắt bóng
26
Phá bóng
94
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
111/192 (57%)
Không chiến thắng / thua
66 / 43
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
45 / 38
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
178
Phạm lỗi
26
Bị phạm lỗi
18

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,07

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
118/154 (76%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
9/29 (31%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
6
Phá bóng
36
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/38 (55%)
Không chiến thắng / thua
8 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 12
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
49
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Anton Krivotsyuk · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026K League 1vs Gwangju Football ClubT 3-2900010031/4628/10—6,00
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Shanghai PortH 1-1900000025/3213/5—6,49
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs LithuaniaT 1-0dự bị00000—0———
01/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs LiechtensteinH 0-0900000189/98111/14—7,36
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ LithuaniaH 1-1dự bị00000—0———
20/09/2026K League 1@ Incheon United ClubH 1-1900000075/8003/7V6,55
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Kyoto SangaT 1-0900000058/6329/13—7,69
12/09/2026K League 1vs Pohang SteelersH 2-2900000060/6814/4—6,70
09/09/2026K League 1vs FC AnyangT 3-2900000168/7305/12V6,40
05/09/2026K League 1@ Bucheon FC 1995T 5-0900000045/4923/10——

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 500 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 750 nghìn €2020: 675 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 650 nghìn €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/12/201820500 nghìn €
24/05/201920600 nghìn €
26/12/201921750 nghìn €
07/04/202021675 nghìn €
28/06/202021800 nghìn €
29/12/202022800 nghìn €
30/05/202122800 nghìn €
30/12/2021231,0 triệu €
06/04/202223800 nghìn €
13/06/202223600 nghìn €
28/09/202224450 nghìn €
15/11/202224400 nghìn €
22/06/202324500 nghìn €
18/12/202325600 nghìn €
13/06/202425550 nghìn €
04/12/202426550 nghìn €
02/06/202526650 nghìn €
15/12/202527700 nghìn €
20/05/202627650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 650 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/02/2023Wisla PlockDaejeon Hana CitizenHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
30/06/2021FC Neftci BakuWisla PlockHết hạn mượn 0.07M €70 nghìn €
30/06/2017Neftchi Baku U19FC Neftci BakuChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy41
  • Sức mạnh64
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com