Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Everton Maceió

Kyoto SangaTiền đạoBRA
23Tuổi
177Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
—Giá trị

Everton Maceió là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Kyoto Sanga.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
6Đá chính
460Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
460Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—632360004270%34%105,38
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—221040002176%40%006,51
Cúp Thiên Hoàng2026—2112010000——10—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 236 phút · điểm TB 5,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
59/84 (70%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/8 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/46 (34%)
Không chiến thắng / thua
6 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 16
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 104 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/30 (76%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/20 (40%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 120 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Everton Maceió · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Ratchaburi FCT 1-0590021112/1512/13—6,39
10/10/2026J1 Nhật Bảnvs Machida ZelviaB 0-121001115/1012/6V6,70
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Daejeon Hana CitizenB 0-1450000011/1506/7—6,64
11/09/2026J1 Nhật Bảnvs Kashiwa ReysolB 2-31000004/40———
06/09/2026J1 Nhật Bản@ FC TokyoB 0-2450010010/1814/9—6,25
02/09/2026J1 Nhật Bản@ Yokohama F. MarinosH 1-1620021011/1515/12—6,05
29/08/2026J1 Nhật Bảnvs Avispa FukuokaT 2-1620000016/1903/12—6,29
22/08/2026J1 Nhật Bảnvs Mito HollyhockB 1-3450000213/1822/7—6,96
15/08/2026J1 Nhật Bản@ Kawasaki FrontaleH 2-2dự bị00000—0———
18/03/2026Copa do Brasilvs SC Paysandu ParaB 2-3900122118/2723/11—5,83

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: —20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/06/202521300 nghìn €
04/09/202522400 nghìn €
09/12/202522400 nghìn €
31/01/202622—

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Portuguesa DesportosKyoto SangaChuyển nhượng—
30/12/2025Mirassol - SPPortuguesa DesportosCho mượn—
18/03/2025Portuguesa DesportosMirassol - SPChuyển nhượng—
05/09/2024AD São Caetano (SP) U20Portuguesa DesportosChuyển nhượng—
30/01/2024Portuguesa U20AD São Caetano (SP) U20Cho mượn—
13/09/2023AD São Caetano (SP) U20Portuguesa U20Chuyển nhượng—
30/04/2022CRB U20AD São Caetano (SP) U20Chuyển nhượng—
31/10/2021Gremio FBPA U20CRB U20Cho mượn—
30/09/2020CRB U20Gremio FBPA U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy51
  • Sức mạnh39
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com