Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Shimpei Fukuoka

Kyoto SangaTiền vệJPN
26Tuổi
170Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Shimpei Fukuoka là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kyoto Sanga.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
6Đá chính
483Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—753750003185%60%106,41
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—211080000076%66%006,79
Cúp Thiên Hoàng——119000000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——116900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 375 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
147/172 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/15 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
3
Phá bóng
8
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/25 (60%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 108 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
45/59 (76%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/6 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 69 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Shimpei Fukuoka · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Ratchaburi FCT 1-0450000124/310——6,91
10/10/2026J1 Nhật Bảnvs Machida ZelviaB 0-1900011037/4112/4—6,99
19/09/2026J1 Nhật Bản@ Fagiano OkayamaT 2-1900000040/4522/5—6,40
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Daejeon Hana CitizenB 0-1630000021/2824/6—6,67
11/09/2026J1 Nhật Bảnvs Kashiwa ReysolB 2-3890020025/2944/6V6,17
06/09/2026J1 Nhật Bản@ FC TokyoB 0-215000005/600/1—5,79
02/09/2026J1 Nhật Bản@ Yokohama F. MarinosH 1-1dự bị00000—0———
29/08/2026J1 Nhật Bảnvs Avispa FukuokaT 2-11000000/312/3—6,92
22/08/2026J1 Nhật Bảnvs Mito HollyhockB 1-3dự bị00000—0———
15/08/2026J1 Nhật Bản@ Kawasaki FrontaleH 2-2450000010/1504/4—6,14

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 300 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 725 nghìn €2021: 850 nghìn €2021: 900 nghìn €2022: 950 nghìn €2022: 900 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 900 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 750 nghìn €2026: 700 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/06/201919300 nghìn €
27/12/201919800 nghìn €
07/04/202019725 nghìn €
26/01/202120850 nghìn €
27/06/202121900 nghìn €
13/01/202221950 nghìn €
27/06/202222900 nghìn €
05/01/202322900 nghìn €
27/06/202323900 nghìn €
21/02/202423700 nghìn €
11/06/202423500 nghìn €
09/12/202424450 nghìn €
28/05/202524500 nghìn €
14/12/202525750 nghìn €
02/06/202625700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 950 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 700 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy44
  • Sức mạnh55
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com