Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ryuma Nakano

Kyoto SangaTiền vệJPN
24Tuổi
169Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Ryuma Nakano là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kyoto Sanga.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
9Đá chính
774Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
387Phút/bàn
7/15Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—9967220113676%29%006,69
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—201020002176%60%006,64
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——118400000——00—
Cúp Thiên Hoàng——00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 672 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
6/13
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
1/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
155/202 (76%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
5/21 (23%)
Chuyền dài chính xác
3/17 (17%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
4
Phá bóng
4
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/61 (29%)
Không chiến thắng / thua
4 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 27
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
99
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 102 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
36/47 (76%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/10 (60%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 84 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ryuma Nakano · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bảnvs Kashima AntlersH 2-2870000010/1323/12—6,32
17/10/2026J1 Nhật Bản@ Sanfrecce HiroshimaB 0-355001106/802/7—6,10
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Ratchaburi FCT 1-0750021123/2816/9—6,88
10/10/2026J1 Nhật Bảnvs Machida ZelviaB 0-1690031324/2811/3—6,58
19/09/2026J1 Nhật Bản@ Fagiano OkayamaT 2-1450000011/1822/7—6,15
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Daejeon Hana CitizenB 0-1270000013/1900/1—6,41
11/09/2026J1 Nhật Bảnvs Kashiwa ReysolB 2-3900110429/3325/11—7,10
06/09/2026J1 Nhật Bản@ FC TokyoB 0-2900020025/3200/6—5,94
02/09/2026J1 Nhật Bản@ Yokohama F. MarinosH 1-1841032216/2412/5—8,02
29/08/2026J1 Nhật Bảnvs Avispa FukuokaT 2-162000016/1022/5—6,75

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 75 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 200 nghìn €20252026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/05/20252275 nghìn €
14/12/202523125 nghìn €
02/06/202623200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy52
  • Sức mạnh43
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com