Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lee Soon-min

Daejeon Hana CitizenTiền vệKOR
32Tuổi
177Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Lee Soon-min là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Daejeon Hana Citizen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

21Trận ra sân
16Đá chính
1.239Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—221800001085%53%006,79
Cúp Hàn Quốc2026-2027—102900000——00—
K League 12026—18141.0300007187%51%406,52

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
103/121 (85%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
8/13 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/13 (53%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 29 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

K League 1 · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.030 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
560/640 (87%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/9 (22%)
Chuyền dài chính xác
38/63 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
29
Phá bóng
22
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
49/95 (51%)
Không chiến thắng / thua
18 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
31 / 30
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
105
Phạm lỗi
20
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lee Soon-min · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Shanghai PortH 1-1900010249/5203/4—7,02
09/10/2026K League 1vs Jeonbuk Hyundai MotorsT 2-1450010017/2312/3—6,65
20/09/2026K League 1@ Incheon United ClubH 1-1900000159/6401/4—6,15
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Kyoto SangaT 1-0900000254/6904/9—6,57
12/09/2026K League 1vs Pohang SteelersH 2-2630011014/1802/6V6,40
09/09/2026K League 1vs FC AnyangT 3-2660010035/4335/8—6,00
05/09/2026K League 1@ Bucheon FC 1995T 5-0900000128/3449/17V6,30
30/08/2026K League 1@ Jeju SK FCB 1-3900000048/5847/10—6,10
26/08/2026K League 1vs Ulsan HD FCT 2-1900000273/7814/6—7,14
23/08/2026K League 1vs Gangwon FCT 3-0740000062/7202/4V6,75

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2019: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 75 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 325 nghìn €2022: 375 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €20172026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/20172350 nghìn €
31/07/20192525 nghìn €
28/12/20192525 nghìn €
20/02/202025100 nghìn €
22/06/20202675 nghìn €
20/12/202026100 nghìn €
21/06/202127200 nghìn €
25/12/202127325 nghìn €
17/06/202228375 nghìn €
26/12/202228400 nghìn €
21/06/202329450 nghìn €
18/12/202329600 nghìn €
13/06/202430600 nghìn €
04/12/202430600 nghìn €
02/06/202531550 nghìn €
15/12/202531500 nghìn €
20/05/202631450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/01/2024Gwangju Football ClubDaejeon Hana CitizenHết hạn mượn 0.597067M €597 nghìn €
03/06/2020Pocheon FCGwangju Football ClubCho mượn—
31/01/2018Gwangju Football ClubPocheon FCChuyển nhượng—
31/12/2016Yeungnam UniversityGwangju Football ClubChuyển nhượng—
31/12/2013UnknownYeungnam UniversityChuyển nhượng—
31/12/2012Baegam High School (Gyeonggi)UnknownChuyển nhượng—
31/12/2009Yonggang Middle SchoolBaegam High School (Gyeonggi)Chuyển nhượng—
31/12/2006Seoul Shinyongsan Elementary SchoolYonggang Middle SchoolChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy52
  • Sức mạnh63
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com