Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kang Yun-sung

29Tuổi
174Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Kang Yun-sung là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Daejeon Hana Citizen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

28Trận ra sân
19Đá chính
1.888Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1888Phút/bàn
2/16Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—221800001076%66%007,24
K League 12026—26171.70810215279%54%306,25
Cúp Hàn Quốc——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
72/94 (76%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
6/15 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
4
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/15 (66%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

K League 1 · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.708 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/15
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/20
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
648/819 (79%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
3/22 (13%)
Chuyền dài chính xác
31/89 (34%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/34
Cắt bóng
23
Phá bóng
48
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
84/154 (54%)
Không chiến thắng / thua
28 / 23
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
56 / 47
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
247
Phạm lỗi
21
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Cúp Hàn Quốc · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kang Yun-sung · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026K League 1vs Gwangju Football ClubT 3-2900000222/43310/17—5,60
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Shanghai PortH 1-1900000026/3447/7—6,94
09/10/2026K League 1vs Jeonbuk Hyundai MotorsT 2-14001003/512/4—5,90
20/09/2026K League 1@ Incheon United ClubH 1-1901011052/5936/9V6,65
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Kyoto SangaT 1-0900010246/6023/8—7,53
12/09/2026K League 1vs Pohang SteelersH 2-2900000240/4833/7—6,30
09/09/2026K League 1vs FC AnyangT 3-2900000032/4022/5—6,10
05/09/2026K League 1@ Bucheon FC 1995T 5-0900000034/4336/7——
30/08/2026K League 1@ Jeju SK FCB 1-3900010126/3223/4—6,06
26/08/2026K League 1vs Ulsan HD FCT 2-1450010127/3612/2—6,59

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 150 nghìn €2019: 275 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 375 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 375 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 375 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/201720150 nghìn €
31/01/201921275 nghìn €
31/07/201922350 nghìn €
28/12/201922375 nghìn €
07/04/202022325 nghìn €
22/06/202022400 nghìn €
20/12/202023350 nghìn €
21/06/202123375 nghìn €
25/12/202124350 nghìn €
17/06/202224350 nghìn €
26/12/202225400 nghìn €
22/06/202325400 nghìn €
18/12/202326450 nghìn €
13/06/202426400 nghìn €
04/12/202427375 nghìn €
02/06/202527450 nghìn €
15/12/202528400 nghìn €
20/05/202628350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/06/2023Jeju SK FCDaejeon Hana CitizenHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
25/06/2023Gimcheon Sangmu Football ClubJeju SK FCCho mượn—
26/12/2021Jeju SK FCGimcheon Sangmu Football ClubChuyển nhượng—
31/12/2018Daejeon Hana CitizenJeju SK FCChuyển nhượng—
31/12/2015Daegu Technical High SchoolDaejeon Hana CitizenChuyển nhượng—
31/12/2012Daegu Buk Middle SchoolDaegu Technical High SchoolChuyển nhượng—
31/12/2010Cheonho Middle SchoolDaegu Buk Middle SchoolChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy44
  • Sức mạnh61
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com