
Park Kyu-Hyun là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Daejeon Hana Citizen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
692Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 50% | 1 | 0 | 6,60 |
| K League 1 | 2026 | — | 8 | 8 | 603 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 74% | 55% | 1 | 0 | 5,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 89 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/27 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/14 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
K League 1 · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 603 phút · điểm TB 5,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 186/249 (74%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 7/29 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/32 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/68 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 22
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 126
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Shanghai Port | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/27 | 4 | 7/14 | V | 6,60 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Kyoto Sanga | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | K League 1 | vs Pohang Steelers | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/22 | 2 | 3/5 | — | — |
| 09/09/2026 | K League 1 | vs FC Anyang | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | K League 1 | @ Bucheon FC 1995 | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | K League 1 | @ Jeju SK FC | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | K League 1 | vs FC Seoul | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 26/33 | 4 | 6/11 | — | 6,73 |
| 12/05/2026 | K League 1 | @ Gangwon FC | B 0-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/25 | 1 | 6/11 | — | 5,72 |
| 05/05/2026 | K League 1 | vs Incheon United Club | H 0-0 | 85 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 22/31 | 2 | 8/12 | — | 7,13 |
| 02/05/2026 | K League 1 | @ Gwangju Football Club | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/05/2019 | 18 | 25 nghìn € |
| 26/10/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 15/09/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 10/06/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 14/12/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 15/06/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 07/12/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 12/06/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 27/12/2023 | 22 | 275 nghìn € |
| 10/06/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 29/12/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 02/06/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 15/12/2025 | 24 | 375 nghìn € |
| 20/05/2026 | 25 | 375 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 375 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/01/2025 | Dynamo Dresden | Daejeon Hana Citizen | Hết hạn mượn 0.133M € | 133 nghìn € |
| 30/06/2023 | SV Werder Bremen | Dynamo Dresden | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 29/06/2023 | Dynamo Dresden | SV Werder Bremen | Cho mượn | — |
| 07/07/2022 | SV Werder Bremen | Dynamo Dresden | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2021 | Ulsan HD FC | SV Werder Bremen | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 29/06/2021 | Werder Bremen II | Ulsan HD FC | Cho mượn | — |
| 30/06/2020 | Werder Bremen U19 | Werder Bremen II | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2019 | Ulsan HD FC | Werder Bremen U19 | Chuyển nhượng 0.075M € | 75 nghìn € |
| 30/06/2019 | Ulsan Hyundai Horang-i U18 | Ulsan HD FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Mullae Middle School | Ulsan Hyundai Horang-i U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Seoul Samsun Elementary School | Mullae Middle School | Chuyển nhượng | — |