Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Park Kyu-Hyun

26Tuổi
183Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
375 nghìn €Giá trị

Park Kyu-Hyun là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Daejeon Hana Citizen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
692Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,86Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—11890000085%50%106,60
K League 12026—886030004174%55%105,76

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 89 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/27 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/14 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

K League 1 · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 603 phút · điểm TB 5,76

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
186/249 (74%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
7/29 (24%)
Chuyền dài chính xác
18/32 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
9
Phá bóng
26
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
38/68 (55%)
Không chiến thắng / thua
11 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 22
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
126
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Park Kyu-Hyun · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Shanghai PortH 1-1890000023/2747/14V6,60
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Kyoto SangaT 1-0dự bị00000—0———
12/09/2026K League 1vs Pohang SteelersH 2-2450000018/2223/5——
09/09/2026K League 1vs FC AnyangT 3-2dự bị00000—0———
05/09/2026K League 1@ Bucheon FC 1995T 5-0dự bị00000—0———
30/08/2026K League 1@ Jeju SK FCB 1-3dự bị00000—0———
16/05/2026K League 1vs FC SeoulB 1-2900011126/3346/11—6,73
12/05/2026K League 1@ Gangwon FCB 0-276000008/2516/11—5,72
05/05/2026K League 1vs Incheon United ClubH 0-0850020222/3128/12—7,13
02/05/2026K League 1@ Gwangju Football ClubT 5-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 375 nghìn €2026: 375 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/05/20191825 nghìn €
26/10/201918100 nghìn €
15/09/202019100 nghìn €
10/06/202120150 nghìn €
14/12/202120200 nghìn €
15/06/202221200 nghìn €
07/12/202221200 nghìn €
12/06/202322250 nghìn €
27/12/202322275 nghìn €
10/06/202423300 nghìn €
29/12/202423250 nghìn €
02/06/202524400 nghìn €
15/12/202524375 nghìn €
20/05/202625375 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 375 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/01/2025Dynamo DresdenDaejeon Hana CitizenHết hạn mượn 0.133M €133 nghìn €
30/06/2023SV Werder BremenDynamo DresdenHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
29/06/2023Dynamo DresdenSV Werder BremenCho mượn—
07/07/2022SV Werder BremenDynamo DresdenChuyển nhượng—
01/07/2021Ulsan HD FCSV Werder BremenHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
29/06/2021Werder Bremen IIUlsan HD FCCho mượn—
30/06/2020Werder Bremen U19Werder Bremen IIChuyển nhượng—
10/07/2019Ulsan HD FCWerder Bremen U19Chuyển nhượng 0.075M €75 nghìn €
30/06/2019Ulsan Hyundai Horang-i U18Ulsan HD FCChuyển nhượng—
31/12/2016Mullae Middle SchoolUlsan Hyundai Horang-i U18Chuyển nhượng—
31/12/2013Seoul Samsun Elementary SchoolMullae Middle SchoolChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com