Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hedhe Halls

Kyoto SangaThủ môn
27Tuổi
198Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Hedhe Halls là thủ môn 27 tuổi, hiện khoác áo Kyoto Sanga.

Tiểu sử Hedhe Halls

Thủ môn Hedhe Halls thi đấu cho câu lạc bộ Kyoto Sanga, mang quốc tịch Brazil, sinh ngày 17/06/1999 và hiện 27 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 11 trận ra sân, 990 phút thi đấu và 26 lần cứu thua, điểm trung bình 4,76. Tại J1 Nhật Bản, cầu thủ ra sân 6 trận với 20 lần cứu thua. Cao 198 cm, thuận chân phải, giá trị thị trường đạt 400 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2027. Cầu thủ chuyển từ Vila Nova sang Kyoto Sanga ngày 13/08/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.170Phút
39Cứu thua
37%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,10Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—8872033132134%100%006,60
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—2218060052%0%006,76
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup2026-2027—1190000——00—
Cúp Thiên Hoàng2026—22180000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,60

Thủ môn

Cứu thua
33
Đấm bóng
13
Băng ra (thành công / tổng)
7/7
Bắt bóng bổng tốt
5

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
21
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
82/237 (34%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
55/210 (26%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/8 (100%)
Không chiến thắng / thua
5 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
160
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,76

Thủ môn

Cứu thua
6
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/46 (52%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
13/35 (37%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hedhe Halls · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bảnvs Kashima AntlersH 2-29090011/3301/1—7,40
17/10/2026J1 Nhật Bản@ Sanfrecce HiroshimaB 0-39044320/4001/1—6,56
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Ratchaburi FCT 1-0905009/150——7,64
10/10/2026J1 Nhật Bảnvs Machida ZelviaB 0-1904109/2701/1—6,90
19/09/2026J1 Nhật Bản@ Fagiano OkayamaT 2-1900108/2101/1—5,89
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Daejeon Hana CitizenB 0-19010015/3100/1—5,89
11/09/2026J1 Nhật Bảnvs Kashiwa ReysolB 2-39030011/320——5,62
06/09/2026J1 Nhật Bản@ FC TokyoB 0-2904116/2201/1—6,54
02/09/2026J1 Nhật Bản@ Yokohama F. MarinosH 1-1901315/2201/1—6,45
29/08/2026J1 Nhật Bảnvs Avispa FukuokaT 2-19083012/4002/2—7,45

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 400 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/08/202223200 nghìn €
06/04/202323200 nghìn €
24/07/202324200 nghìn €
10/12/202324300 nghìn €
27/03/202424300 nghìn €
26/11/202425300 nghìn €
26/06/202526300 nghìn €
23/11/202526300 nghìn €
18/05/202626400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/08/2026Vila NovaKyoto SangaChuyển nhượng—
06/08/2026Sport Club do RecifeVila NovaCho mượn—
13/01/2026Vila NovaSport Club do RecifeChuyển nhượng—
31/12/2024Vasco da Gama Saf - RJVila NovaChuyển nhượng—
30/12/2024Vila NovaVasco da Gama Saf - RJCho mượn—
11/04/2024Vasco da Gama Saf - RJVila NovaChuyển nhượng—
30/04/2021Boa ECVasco da Gama Saf - RJCho mượn—
25/02/2021Vasco da Gama Saf - RJBoa ECChuyển nhượng—
30/01/2021Nautico (PE)Vasco da Gama Saf - RJCho mượn—
06/02/2020Vasco da Gama Saf - RJNautico (PE)Chuyển nhượng—
25/01/2020AD Vasco Da Gama U20Vasco da Gama Saf - RJChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực30
  • Chỉ số 149
  • Chỉ số 227
  • Chỉ số 461
  • Chỉ số 343
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com