Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Victor Bobsin

Daejeon Hana CitizenTiền vệBRA
26Tuổi
182Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Victor Bobsin là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Daejeon Hana Citizen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

22Trận ra sân
11Đá chính
1.063Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
354Phút/bàn
7/11Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—11801001178%36%008,06
Cúp Hàn Quốc2026-2027—114600000——00—
K League 12026—20993720110681%51%306,42

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 80 phút · điểm TB 8,06

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
41/52 (78%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/11 (36%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/09/2026

Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 46 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

K League 1 · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 937 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
6/10
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
523/638 (81%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/9 (11%)
Chuyền dài chính xác
23/54 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
12
Phá bóng
18
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
57/110 (51%)
Không chiến thắng / thua
17 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
40 / 42
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
157
Phạm lỗi
22
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Victor Bobsin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/10/2026K League 1vs Jeonbuk Hyundai MotorsT 2-1890011040/5316/8—6,25
20/09/2026K League 1@ Incheon United ClubH 1-1890000035/4001/6—6,25
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Kyoto SangaT 1-0801011141/5214/11—8,06
12/09/2026K League 1vs Pohang SteelersH 2-2271021016/2214/8V6,60
09/09/2026K League 1vs FC AnyangT 3-2901021050/6316/8—7,10
05/09/2026K League 1@ Bucheon FC 1995T 5-0610100219/2458/9—7,20
30/08/2026K League 1@ Jeju SK FCB 1-3310000017/2111/3—5,49
26/08/2026K League 1vs Ulsan HD FCT 2-160011022/2301/2—7,46
23/08/2026K League 1vs Gangwon FCT 3-0160000033/3311/2—7,20
15/08/2026K League 1@ FC SeoulB 2-42000003/300/1—5,47

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 600 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 700 nghìn €2023: 650 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/05/202121600 nghìn €
16/12/202121800 nghìn €
04/08/202222800 nghìn €
31/10/2022221,0 triệu €
15/06/202323700 nghìn €
18/12/202323650 nghìn €
13/06/202424600 nghìn €
04/12/202424650 nghìn €
02/06/202525700 nghìn €
15/12/202525600 nghìn €
20/05/202626500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/01/2025Santa ClaraDaejeon Hana CitizenHết hạn mượn 0.523241M €523 nghìn €
30/12/2024Daejeon Hana CitizenSanta ClaraCho mượn—
24/07/2024Santa ClaraDaejeon Hana CitizenChuyển nhượng—
29/06/2024Daegu Football ClubSanta ClaraCho mượn—
04/07/2023Santa ClaraDaegu Football ClubChuyển nhượng—
17/07/2022Grêmio - RSSanta ClaraChuyển nhượng—
28/02/2021Grêmio FBPA B (-2022)Grêmio - RSChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy50
  • Sức mạnh50
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com