Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Masatoshi Ishida

Daejeon Hana CitizenTiền đạoJPN
31Tuổi
178Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Masatoshi Ishida là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Daejeon Hana Citizen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

26Trận ra sân
17Đá chính
1.306Phút
6Bàn thắng
2Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
217Phút/bàn
19/50Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—21920006075%60%006,49
Cúp Hàn Quốc2026-2027—118510000——00—
K League 12026—23151.129502441976%45%106,74

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 92 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/20 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 85 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

K League 1 · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.129 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
19/44
Sút trong vòng cấm
32
Sút ngoài vòng cấm
12
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
6
Rê bóng thành công
9/20
Đá phạt (bàn / sút)
0/23
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
201/263 (76%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
12/21 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/22
Cắt bóng
5
Phá bóng
6
Chặn cú sút
10

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
68/151 (45%)
Không chiến thắng / thua
14 / 29
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
54 / 54
Bị tước bóng
26
Mất quyền kiểm soát
136
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
23

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Masatoshi Ishida · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026K League 1vs Gwangju Football ClubT 3-229000003/300/1—5,80
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Shanghai PortH 1-112001003/302/2—6,57
09/10/2026K League 1vs Jeonbuk Hyundai MotorsT 2-1451032212/1514/10—7,90
20/09/2026K League 1@ Incheon United ClubH 1-160001117/1300/5—5,85
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Kyoto SangaT 1-0800050012/1701/3—6,40
12/09/2026K League 1vs Pohang SteelersH 2-255001118/1523/9—6,10
09/09/2026K League 1vs FC AnyangT 3-2780000111/1416/10—6,00
05/09/2026K League 1@ Bucheon FC 1995T 5-0761032110/1212/4—7,90
30/08/2026K League 1@ Jeju SK FCB 1-345001019/1201/4—6,58
26/08/2026K League 1vs Ulsan HD FCT 2-1640042014/1412/5—6,38

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 650 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 650 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 650 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 550 nghìn €2026: 500 nghìn €20162026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/06/20162175 nghìn €
24/03/20172175 nghìn €
04/01/201822125 nghìn €
04/01/201923100 nghìn €
31/07/201924100 nghìn €
28/12/201924250 nghìn €
22/06/202025475 nghìn €
20/12/202025650 nghìn €
21/06/202126600 nghìn €
25/12/202126650 nghìn €
17/06/202227700 nghìn €
26/12/202227650 nghìn €
22/06/202328600 nghìn €
18/12/202328600 nghìn €
11/06/202429400 nghìn €
04/12/202429500 nghìn €
02/06/202530450 nghìn €
15/12/202530550 nghìn €
20/05/202631500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/06/2024Jubilo IwataDaejeon Hana CitizenChuyển nhượng—
07/01/2024Daejeon Hana CitizenJubilo IwataChuyển nhượng—
31/12/2021Gangwon FCDaejeon Hana CitizenChuyển nhượng—
30/12/2021Daejeon Hana CitizenGangwon FCCho mượn—
23/06/2021Gangwon FCDaejeon Hana CitizenChuyển nhượng—
06/01/2021Suwon Football ClubGangwon FCChuyển nhượng—
05/02/2020Ansan Greeners FCSuwon Football ClubChuyển nhượng—
31/01/2019Kyoto SangaAnsan Greeners FCChuyển nhượng—
30/01/2019Azul Claro NumazuKyoto SangaCho mượn—
31/01/2018Kyoto SangaAzul Claro NumazuChuyển nhượng—
30/01/2018Thespa Kusatsu GunmaKyoto SangaCho mượn—
31/01/2017Kyoto SangaThespa Kusatsu GunmaChuyển nhượng—
30/01/2017SC SagamiharaKyoto SangaCho mượn—
22/07/2016Kyoto SangaSC SagamiharaChuyển nhượng—
31/01/2014Funabashi Municipal High SchoolKyoto SangaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy49
  • Sức mạnh40
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com