
Kentaro Kakoi là thủ môn 35 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kyoto Sanga.
Tiểu sử Kentaro Kakoi
Kentaro Kakoi là thủ môn người Japan, 35 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Kyoto Sanga. Cầu thủ sinh ngày 23/04/1991, cao 190 cm, nặng 90 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện ở mức 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 400 nghìn € (2019). Chuyển nhượng gần nhất là từ Blaublitz Akita sang Kyoto Sanga vào ngày 15/07/2024, trước đó cầu thủ chuyển từ SC Sagamihara sang Blaublitz Akita vào ngày 08/01/2023.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Ratchaburi FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Daejeon Hana Citizen | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Mito Hollyhock | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kawasaki Frontale | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ V-Varen Nagasaki | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashiwa Reysol | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashiwa Reysol | B 2-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs V-Varen Nagasaki | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ Vissel Kobe | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ Avispa Fukuoka | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 15/32 | 0 | 2/2 | — | 5,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/03/2014 | 22 | 50 nghìn € |
| 11/02/2015 | 23 | 50 nghìn € |
| 30/06/2015 | 24 | 50 nghìn € |
| 24/02/2016 | 24 | 50 nghìn € |
| 24/03/2017 | 25 | 75 nghìn € |
| 04/01/2018 | 26 | 75 nghìn € |
| 04/01/2019 | 27 | 400 nghìn € |
| 26/06/2019 | 28 | 400 nghìn € |
| 27/12/2019 | 28 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 325 nghìn € |
| 26/01/2021 | 29 | 300 nghìn € |
| 27/06/2021 | 30 | 300 nghìn € |
| 11/01/2022 | 30 | 250 nghìn € |
| 27/06/2022 | 31 | 200 nghìn € |
| 05/01/2023 | 31 | 150 nghìn € |
| 26/06/2023 | 32 | 175 nghìn € |
| 21/02/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 11/06/2024 | 33 | 175 nghìn € |
| 09/12/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 28/05/2025 | 34 | 125 nghìn € |
| 14/12/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 02/06/2026 | 35 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2024 | Blaublitz Akita | Kyoto Sanga | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2023 | SC Sagamihara | Blaublitz Akita | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2022 | Matsumoto Yamaga FC | SC Sagamihara | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2020 | Cerezo Osaka | Matsumoto Yamaga FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2019 | Avispa Fukuoka | Cerezo Osaka | Cho mượn | — |
| 31/01/2018 | Cerezo Osaka | Avispa Fukuoka | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2017 | FC Tokyo | Cerezo Osaka | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2014 | Momoyama Gakuin University | FC Tokyo | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2010 | Kumamoto Ozu High School | Momoyama Gakuin University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực13
- Chỉ số 158
- Chỉ số 218
- Chỉ số 457
- Chỉ số 346