
Alex Souza là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Kyoto Sanga.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
3Đá chính
412Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
412Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 336 | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 70% | 41% | 1 | 0 | 6,57 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55% | 64% | 0 | 0 | 6,66 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 336 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/64 (70%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/55 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 22
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 76 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/18 (55%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/14 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 21 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashima Antlers | H 2-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | 5/17 | — | 6,18 |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Sanfrecce Hiroshima | B 0-3 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 2/7 | — | 6,20 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Ratchaburi FC | T 1-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 2/4 | — | 6,50 |
| 10/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Machida Zelvia | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/8 | 0 | 3/8 | — | 6,31 |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Fagiano Okayama | T 2-1 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 15/18 | 0 | 2/3 | — | 8,02 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Daejeon Hana Citizen | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/10 | 2 | 7/10 | — | 6,81 |
| 11/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashiwa Reysol | B 2-3 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 10/14 | 1 | 6/12 | — | 6,35 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kawasaki Frontale | H 2-2 | 11 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0/1 | 0 | 2/3 | V | 6,78 |
| 09/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ V-Varen Nagasaki | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 3/5 | — | 6,14 |
| 30/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashiwa Reysol | B 2-6 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 0/1 | — | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/12/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 17/06/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 14/12/2022 | 21 | 325 nghìn € |
| 02/04/2023 | 22 | 325 nghìn € |
| 22/06/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 28/11/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 11/06/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 26/12/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 08/06/2025 | 24 | 700 nghìn € |
| 22/12/2025 | 24 | 900 nghìn € |
| 02/06/2026 | 25 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/01/2026 | Turan Tovuz | Kyoto Sanga | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 11/01/2024 | Hegelmann | Turan Tovuz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Free Player | Hegelmann | Chuyển nhượng | — |
| 11/05/2023 | Boluspor | Free Player | Trở lại | — |
| 11/01/2023 | Hegelmann | Boluspor | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2021 | Santos FC U20 | Hegelmann | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật41
- Tư duy63
- Sức mạnh33
- Thể lực44